STT Họ & tên Số câu trả lời Điểm thi
1 Võ Thị Phong 10 3
2 Hồ Thị Minh Ngân 10 5
3 Từ Thị Thúy Quyên 10 2
4 Lựu Thị Huyền Trang 10 5
5 Bích Thị Thu Hương 10 1
6 Dụng Thị Thu Hiền 10 3
7 Nguyễn thị kim anh 10 7
8 Mai Hữu Thị Xuân Nhạc 10 3
9 Lựu Đàng Thiên Nga 10 3
10 Do quốc danh 10 4
11 Ngô thị Mai Trinh 10 1
12 Thường Thị Thanh Thúy 10 4
 Quay lại