Danh sách lượt đăng ký theo đơn vị Trường THPT Nguyễn Huệ
| STT |
Họ & tên |
Số câu trả lời |
Điểm thi |
| 1 |
lLê Mai |
10 |
7 |
| 2 |
Nguyễn Cẩn |
10 |
7 |
| 3 |
Phạm Thị Mỹ Dung |
0 |
3 |
| 4 |
Trần Thị Lan |
10 |
6 |
| 5 |
Trần Thị Bích Trâm |
10 |
7 |
| 6 |
Huỳnh Thị Hồng Vân |
10 |
7 |
| 7 |
Nguyễn Thị Kim Huệ |
6 |
2 |
| 8 |
Đỗ Thị Chẩn |
10 |
5 |
| 9 |
Dương Bá Lập |
10 |
2 |
| 10 |
Nguyễn Thị Phương Trà |
9 |
5 |
| 11 |
Nguyễn Đức Hiệp |
10 |
8 |
| 12 |
Võ Thị Kim Huệ |
10 |
9 |
| 13 |
Nguyễn Khánh Tựu |
10 |
1 |
| 14 |
Phạm Thị Thu Phượng |
10 |
5 |
| 15 |
Mai Thị Thanh Thảo |
9 |
6 |
| 16 |
Nguyễn quang minh Nhật |
10 |
2 |
| 17 |
Phạm Đức Quý |
10 |
7 |
| 18 |
Trần Ngọc Hảo |
10 |
0 |
| 19 |
Lê Thị Thùy Dương |
10 |
7 |
| 20 |
Lê Thị Thu Lê |
10 |
3 |
| 21 |
Nguyễn quang minh Nhật |
0 |
0 |
| 22 |
Phạm Thị Hoài Linh |
10 |
2 |