STT Họ & tên Số câu trả lời Điểm thi
1 Nguyễn Thị Kim Tuyền 0 3
2 Trần thị cẩm lựu 10 9
3 Kiều Thị Diễm Hiền 0 6
4 Lê thị Uyên 0 0
5 Nguyễn Thị Mười 0 5
6 Ngô Thị Mỹ Dung 10 10
7 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 0 5
8 Thổ thị đào mỹ châu 0 4
9 Nguyễn Thị Phương Giang 0 5
10 Lê thị kim Oanh 0 6
11 Nguyễn Thị Trúc Phương 0 6
12 Nguyễn thị Bích Chi 10 9
13 Huỳnh Thị Hồng Vân 0 2
14 Phan Thị Trà Mi 0 9
15 Nguyễn Thị Trúc Liên 0 4
16 Nguyễn Thị Yến Hậu 0 4
17 Vũ Thị Thuỷ 0 4
18 Nguyễn Thị Khánh Nguue65n 0 5
19 Lê Thị Kim Huệ 0 9
20 Huỳnh Thị Mỹ quyền 0 4
21 Vũ Thị Thiệp 0 10
22 Nguyễn Lê Thị Trang 10 10
23 Nguyễn Thị Thanh Thảo 10 2
24 Đồng Diệp Thùy Bảo Trưng 10 2
 Quay lại