| 1 |
Đỗ Thị Lương |
10 |
5 |
| 2 |
Quảng Thị Hồng Việt |
10 |
2 |
| 3 |
Nguyễn Thị Kim |
10 |
10 |
| 4 |
Lê Thanh Hải |
10 |
10 |
| 5 |
HỒ NAM HIỀN |
10 |
10 |
| 6 |
Trương Văn Tiến |
10 |
10 |
| 7 |
Nguyễn Truyền Quốc |
10 |
10 |
| 8 |
Nguyễn Văn Bình |
10 |
2 |
| 9 |
LÊ HOÀNG TUYẾT NGỌC |
10 |
9 |
| 10 |
Đào Ngọc Hòa |
10 |
10 |
| 11 |
Lỷ Mỹ Lan |
10 |
10 |
| 12 |
Nguyễn Cảnh Quang |
10 |
10 |
| 13 |
Ngô Thị Thanh Hằng |
10 |
10 |
| 14 |
Đỗ Y Khoa |
10 |
2 |
| 15 |
Nguyễn Thị Thùy Như |
10 |
10 |
| 16 |
Nguyễn Thị Bích Vân |
10 |
8 |
| 17 |
Phạm Thị Nhất Hoà |
10 |
10 |
| 18 |
Lê Hoàng Chức |
10 |
2 |
| 19 |
Nguyễn Phú Đông |
10 |
10 |
| 20 |
Vương thị kim nga |
10 |
1 |
| 21 |
Lâm Xuân Thắng |
10 |
9 |
| 22 |
Phạm Thị Vi Khuê |
10 |
10 |
| 23 |
Nguyễn Thị Năm |
10 |
9 |
| 24 |
Nguyễn Thị Xuyến |
10 |
2 |
| 25 |
Phạm Ngọc Thuận |
10 |
10 |
| 26 |
LÊ NGÔ THƯƠNG |
10 |
4 |
| 27 |
Đỗ Thị Kim Kiều |
10 |
10 |
| 28 |
Nguyễn Thị Phương Linh |
10 |
9 |
| 29 |
Ngô Ngọc Quỳnh |
10 |
10 |
| 30 |
Huỳnh thị Kim Trang |
10 |
2 |
| 31 |
Nguyễn Thành Nhân |
10 |
10 |
| 32 |
Nông Thùy Lam |
10 |
1 |
| 33 |
Đào Thị Minh Nguyệt |
10 |
4 |
| 34 |
Huỳnh Mỹ Duyên |
10 |
6 |
| 35 |
Đoàn Thanh Hồng Vân |
10 |
9 |
| 36 |
Nguyễn hương nguyên |
10 |
3 |
| 37 |
Lý Thị Hoàng Yến |
10 |
10 |
| 38 |
Nguyễn Thị Tuyết Thanh |
10 |
3 |
| 39 |
Vũ thị Linh |
10 |
9 |
| 40 |
Hà Lê Ngọc Hùng |
10 |
10 |
| 41 |
Đặng Thị Kim Chỉ |
10 |
9 |
| 42 |
Phạm Thành Nguyên |
10 |
10 |
| 43 |
Huỳnh Thị Kim Trơn |
10 |
10 |
| 44 |
Đào Văn Khái |
10 |
6 |
| 45 |
Tạ Thị Thái Thiêm |
10 |
3 |
| 46 |
Nguyễn Thị Tuyết Linh |
10 |
4 |
| 47 |
Phan Thị Nguyệt Nga |
10 |
5 |
| 48 |
Giang Thư Quỳnh |
10 |
10 |
| 49 |
HOÀNG THỊ MINH HIỀN |
10 |
10 |
| 50 |
Nguyễn Thị Hồng Sơn |
10 |
10 |
| 51 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
10 |
4 |
| 52 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
10 |
10 |
| 53 |
Lê Thị Bích Khuê |
10 |
4 |
| 54 |
Phan Thị Kim Duyên |
10 |
9 |
| 55 |
Lương thị vân |
10 |
10 |
| 56 |
Bùi Thị Thu Hiền |
10 |
1 |
| 57 |
Nguyễn Thị Minh Trâm |
10 |
10 |
| 58 |
Trương Yến Ngọc |
10 |
10 |
| 59 |
Dương Thị Giang Vỹ |
10 |
7 |
| 60 |
Nguyễn Thị Thùy Lương |
10 |
10 |
| 61 |
Lê thị ánh Nguyệt |
10 |
4 |
| 62 |
Nguyễn Anh Dũng |
10 |
7 |
| 63 |
Huỳnh Thị Nhị |
10 |
4 |
| 64 |
Trần Thị Mộng Oanh |
10 |
9 |
| 65 |
Trần Thị Phượng |
10 |
10 |
| 66 |
Trịnh Thị Bình |
10 |
10 |
| 67 |
Lê Trung Đính |
10 |
3 |
| 68 |
Trần Nhơn Gia Linh |
10 |
0 |
| 69 |
Khuê Khúc Khánh Vân |
10 |
10 |
| 70 |
Nguyễn Thị Viễn Phúc |
10 |
10 |
| 71 |
Trân Hoàng An Di |
10 |
2 |
| 72 |
Mai Thị Huyền Trang |
10 |
2 |
| 73 |
Phạm Thị Phương Thảo |
10 |
9 |
| 74 |
Trần Thị Bạch Tuyết |
10 |
5 |
| 75 |
Phạm Thị Thu Hà |
10 |
10 |
| 76 |
ĐỖ MAI THẢO |
10 |
10 |
| 77 |
Bích Quyên Trương Thị |
10 |
10 |
| 78 |
Hồ Thị Thu Thủy |
10 |
10 |
| 79 |
Tô Thị Đoan Khánh |
10 |
10 |
| 80 |
Nguyễn Thị Ngọc Loan |
10 |
6 |
| 81 |
Lê Minh Ngôn |
10 |
1 |
| 82 |
Cao Thị Hồng Như |
10 |
10 |
| 83 |
Nguyễn Thị Luật |
10 |
1 |
| 84 |
Lê Bá Bích Thuyên |
10 |
10 |
| 85 |
Vũ Thị Hà |
10 |
5 |
| 86 |
Nguyễn Ngọc Huy |
10 |
5 |
| 87 |
Trần Thị Hà |
10 |
10 |
| 88 |
Đào Thị Hiếu |
10 |
2 |
| 89 |
Mã Nữ Ngọc Lai |
10 |
10 |
| 90 |
Nguyễn Thị Kim Hồng |
10 |
10 |
| 91 |
Trần Thuỷ Đò |
10 |
2 |
| 92 |
Lê Thị Dung |
10 |
2 |
| 93 |
Trần Văn Bông |
10 |
8 |
| 94 |
Ngô Thị Hoà |
10 |
10 |
| 95 |
Nguyễn Ngọc Bình |
10 |
10 |
| 96 |
Đoàn Anh Khoa |
10 |
10 |
| 97 |
Nguyễn Đoàn Bích Hạnh |
10 |
5 |
| 98 |
Nguyễn Tuấn Anh |
10 |
10 |
| 99 |
Vũ Thị Lan Phương |
10 |
0 |
| 100 |
Ngô Văn Phú |
10 |
3 |
| 101 |
Đa Thị Thu Chúc |
10 |
3 |
| 102 |
Tsằn Thị Mỹ Phụng |
10 |
10 |
| 103 |
Đinh Thị Cẩm Vân |
10 |
9 |
| 104 |
Nguyễn Thị Tịnh Trừ |
10 |
10 |
| 105 |
Nguyễn Thị văn Sơn |
10 |
4 |
| 106 |
Nguyễn Thị Lân |
10 |
8 |
| 107 |
Khê Hưng Đăng Thoại |
10 |
0 |
| 108 |
Dương Thị Diễm Mi |
10 |
10 |
| 109 |
Bùi Thị Nguyệt |
10 |
2 |
| 110 |
Võ Thị Thanh |
10 |
10 |
| 111 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
10 |
2 |
| 112 |
LÊ THỊ THÚY HẰNG |
10 |
9 |
| 113 |
Phạm Văn Trưởng |
10 |
3 |
| 114 |
Huỳnh Xuân Mẫn |
10 |
6 |
| 115 |
TRẦN ĐỨC TOÀN |
10 |
6 |
| 116 |
Võ Thị Anh Thư |
10 |
5 |
| 117 |
Trần Thị Thuận |
10 |
1 |
| 118 |
Huỳnh Thị Thái |
10 |
4 |
| 119 |
Võ Thị Ngọc Anh |
10 |
5 |
| 120 |
Lê Thị Thanh Lịch |
10 |
2 |
| 121 |
Trần Thị Trang |
10 |
1 |
| 122 |
Lâm Từ Thảo Nguyên |
10 |
8 |
| 123 |
Mai Thị Kim Ngọc |
10 |
2 |
| 124 |
Nguyễn Thị Hiệp |
10 |
5 |
| 125 |
Võ Văn Toàn |
10 |
1 |
| 126 |
Cao thị thanh thủy |
10 |
0 |
| 127 |
Nguyễn Ngọc Huân |
10 |
4 |
| 128 |
Vũ thị Hiền |
10 |
1 |
| 129 |
Trương Xuân Bình |
10 |
0 |
| 130 |
Phạm Thị Thủy |
10 |
9 |
| 131 |
NGUYỄN DUY KHÁNH |
10 |
9 |
| 132 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
10 |
4 |
| 133 |
HUỲNH TRỌNG DUY |
10 |
9 |
| 134 |
Lê Thị Quyên |
10 |
10 |
| 135 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
10 |
7 |
| 136 |
Lê Cảnh Hạnh Nhân |
10 |
3 |
| 137 |
Trần Thị Ánh Dung |
10 |
9 |
| 138 |
Trương Thị Quỳnh Như |
10 |
1 |
| 139 |
Nguyễn Thị Thanh Xuân |
10 |
3 |
| 140 |
Vương Thị Thảo |
10 |
9 |
| 141 |
Bá Quốc Thùy |
10 |
1 |
| 142 |
Nguyễn Thị Thiêng Liêng |
10 |
8 |
| 143 |
Nguyễn Thanh Xuân |
10 |
10 |
| 144 |
Đào Thị Xuân Lan |
10 |
10 |
| 145 |
Nguyễn Thanh Sơn |
10 |
9 |
| 146 |
Khê Văn Tạo |
10 |
10 |
| 147 |
Trần Thanh Minh |
10 |
1 |
| 148 |
Đoàn mai vân |
10 |
10 |
| 149 |
Ung Thị Tuyết Hạnh |
10 |
2 |
| 150 |
Phạm Thị Thanh Thuỷ |
10 |
4 |
| 151 |
Nguyễn Thuỵ Hải Âu |
10 |
3 |
| 152 |
Nguyễn Hứa Phương Quỳnh |
10 |
1 |
| 153 |
Võ Thị Kim Chi |
10 |
9 |
| 154 |
Vũ Thị Nga |
10 |
2 |
| 155 |
Trần Thị Trúc |
10 |
9 |
| 156 |
Hoàng Thị Minh Lý |
10 |
10 |
| 157 |
PhạmThị Minh Nguyệt |
10 |
1 |
| 158 |
Nguyễn Ngọc Thêm |
10 |
10 |
| 159 |
Trần Thị Tuyết Vân |
10 |
3 |
| 160 |
Quách Bình Phương |
10 |
3 |
| 161 |
Nguyễn Thị Phương |
10 |
10 |
| 162 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10 |
3 |
| 163 |
Lê Diệu Thuỳ Dương |
10 |
10 |
| 164 |
Lê Thị Thu Huệ |
10 |
10 |
| 165 |
Thanh quang phục |
10 |
1 |
| 166 |
Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
10 |
10 |
| 167 |
VÕ THỊ HẢI THẢO |
10 |
8 |
| 168 |
Bùi Minh Hải |
10 |
10 |
| 169 |
Nguyễn Thị Thuỷ |
10 |
10 |
| 170 |
Nguyễn Minh Như Hằng |
10 |
10 |
| 171 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
10 |
4 |
| 172 |
Lương Tấn Bảo |
10 |
4 |
| 173 |
Trần Thị Thanh Thảo |
10 |
10 |
| 174 |
Trần Kim Doanh |
10 |
2 |
| 175 |
Bùi Biển Đăng |
10 |
1 |
| 176 |
Phan Hồng Khương |
10 |
4 |
| 177 |
Hoàng Oanh Oanh |
10 |
10 |
| 178 |
Phạm Thị Thanh Thuỷ |
10 |
8 |
| 179 |
Nguyễn Thị Mỹ Lý |
10 |
10 |
| 180 |
Đàng Thị Kim Sắc |
10 |
10 |
| 181 |
Nguyễn Văn Dũng |
10 |
10 |
| 182 |
Nguyễn Thị Hoàng Phúc |
10 |
9 |
| 183 |
Lê Thị Thu Hương |
10 |
7 |
| 184 |
Mai Bội Ngọc |
10 |
10 |
| 185 |
Nguyễn Thị Lệ Thuỷ |
10 |
3 |
| 186 |
Võ Thị Tý |
10 |
3 |
| 187 |
Ngô Văn Hiếu |
10 |
7 |
| 188 |
Đào Đăng Khoa |
10 |
4 |
| 189 |
Nguyễn Thị Thuỷ |
10 |
10 |
| 190 |
Giang Kim Anh |
10 |
10 |
| 191 |
Nguyễn Thị Xuân Bình |
10 |
8 |
| 192 |
Đoàn Thị Hồng Vũ |
10 |
3 |
| 193 |
Bạch Hưng Minh |
10 |
10 |
| 194 |
Phạm Phú Thu Hiền |
10 |
1 |
| 195 |
Thanh Gia Ngọc Hân |
10 |
0 |
| 196 |
Tạ Thị Thu Hồng |
10 |
4 |
| 197 |
Lê Hoài Vũ |
10 |
1 |
| 198 |
NGUYỄN THỤY THANH THÚY |
10 |
9 |
| 199 |
Nguyễn Thị Hồng |
10 |
10 |
| 200 |
Võ Thị Thanh Thuý |
10 |
10 |
| 201 |
Lê Quang Trung |
10 |
7 |
| 202 |
Trần Thanh Tùng |
10 |
2 |
| 203 |
Võ |
10 |
10 |
| 204 |
Lâm Thị Mai Uyên |
10 |
2 |
| 205 |
Huỳnh Thị Diệu Loan |
10 |
9 |
| 206 |
Đỗ Thị Thu Trang |
10 |
8 |
| 207 |
Nguyễn Thị Gương |
10 |
9 |
| 208 |
Tạ Thị Vĩnh |
10 |
2 |
| 209 |
Nguyễn Thị Mai Thùy |
10 |
3 |
| 210 |
Lê Kim Phụng |
10 |
10 |
| 211 |
Hoàng Quốc Hưng |
10 |
3 |
| 212 |
ĐẬU THỊ CHINH |
10 |
2 |
| 213 |
Nguyễn Thị Ái Châu |
10 |
2 |
| 214 |
Đặng Hà Thanh |
10 |
10 |
| 215 |
TRẦN HỮU HẠNH |
10 |
2 |
| 216 |
Nguyễn Đức Nguyên |
10 |
2 |
| 217 |
Trần Thị Dung An |
10 |
4 |
| 218 |
Nguyễn Phạm Triệu |
10 |
4 |
| 219 |
Võ Hoài Khiêm |
10 |
9 |
| 220 |
Trần Thị Kim Yến |
10 |
10 |
| 221 |
Nguyễn Thị Hải Lý |
10 |
10 |
| 222 |
PHAN VĂN ĐỨC |
10 |
6 |
| 223 |
Nguyễn Thị Lượng |
10 |
4 |
| 224 |
Hà Thị Quý |
10 |
10 |
| 225 |
Mai Thị Thuận |
10 |
9 |
| 226 |
Nguyễn Thị Mỹ Hương |
10 |
10 |
| 227 |
Nguyễn Xuân Cường |
10 |
1 |
| 228 |
NGUYỄN THỊ HIỀN DIỆU |
10 |
10 |
| 229 |
Đỗ Xuân Trọng |
10 |
5 |
| 230 |
Trần Thị Diệu Phẩm |
10 |
10 |
| 231 |
Vũ Thị Thanh Huyền |
10 |
10 |
| 232 |
Nguyễn Thị nghi |
10 |
9 |
| 233 |
Lê Trần Diễm Nga |
10 |
10 |
| 234 |
Lê Văn Thuận |
10 |
10 |
| 235 |
Huỳnh Văn Thơ |
10 |
4 |
| 236 |
Nguyễn Thị Thanh |
10 |
4 |
| 237 |
Phạm Long Quang |
10 |
10 |
| 238 |
Huỳnh Thanh Vinh |
10 |
10 |
| 239 |
Hứa Thị Hiền |
10 |
10 |
| 240 |
Bùi Thị Phú |
10 |
10 |
| 241 |
Lê thị hà vi |
10 |
10 |
| 242 |
Đặng Tân Hoài |
10 |
7 |
| 243 |
Lê Thị Kim Thu |
10 |
9 |
| 244 |
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
10 |
1 |
| 245 |
Phạm Thị Ánh Nhựt |
10 |
9 |
| 246 |
Đặng Thị Vân |
10 |
10 |
| 247 |
Nguyễn Văn Hậu |
10 |
4 |
| 248 |
Phạm Thị Mộng Tường |
10 |
7 |
| 249 |
Nguyễn Duy Linh |
10 |
6 |
| 250 |
Nguyễn Thị Vân Hà |
10 |
4 |
| 251 |
Phạm Thị Xuân |
10 |
4 |
| 252 |
Tạ Thanh Chiêu |
10 |
2 |
| 253 |
Ngô Thị Lài |
10 |
10 |
| 254 |
Hồ Thị Xuân Nhung |
10 |
10 |
| 255 |
Nguyễn Thị Thu Ba |
10 |
10 |
| 256 |
Trần thị lê |
10 |
7 |
| 257 |
Huỳnh Ngọc Khánh |
10 |
9 |
| 258 |
Trần Thị Thắm Tươi |
10 |
9 |
| 259 |
đoàn thị hồng |
10 |
3 |
| 260 |
Bùi Thị Xuân Trang |
10 |
2 |
| 261 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
10 |
9 |
| 262 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
10 |
10 |
| 263 |
Nguyễn Duy huân |
10 |
1 |
| 264 |
Nguyễn Minh Trung |
10 |
9 |
| 265 |
Võ Văn Cư |
10 |
3 |
| 266 |
Nguyễn Thị Hà Vân |
10 |
9 |
| 267 |
Trần Ngọc Anh Thi |
10 |
10 |
| 268 |
Phạm Thị Thuỳ Thảo |
10 |
7 |
| 269 |
Trương Thị Thanh Bình |
10 |
6 |
| 270 |
Vỏ thị Bich Thuận |
10 |
10 |
| 271 |
Nguyễn Thị Kim ngọc |
10 |
2 |
| 272 |
Ngô Phúc Tiến |
10 |
10 |
| 273 |
Lương Văn Hà |
10 |
6 |
| 274 |
Nguyễn Thị Viên Trang |
10 |
6 |
| 275 |
Nguyễn Đức Phương |
10 |
3 |
| 276 |
Lưu Thị Mỹ Lệ |
10 |
10 |
| 277 |
Trần Huongr |
10 |
10 |
| 278 |
Nguyễn Thị Xuân Trinh |
10 |
3 |
| 279 |
LÂM THỊ NGỌC HÀ |
10 |
10 |
| 280 |
Lê Thị Mỷ Huyền |
10 |
10 |
| 281 |
Nguyễn Thụy Tường Vy |
10 |
10 |
| 282 |
Nguyễn Thị Út Phương |
10 |
2 |
| 283 |
Huỳnh Trần Hồng Ngọc |
10 |
9 |
| 284 |
Nguyễn Ngọc Tráng |
10 |
10 |
| 285 |
Thái Minh Đức |
10 |
3 |
| 286 |
Nhữ Thị Hoài Thương |
10 |
10 |
| 287 |
Phạm Ngọc Phương Nam |
10 |
10 |
| 288 |
VŨ THỊ BẢO HUYỀN |
10 |
10 |
| 289 |
Đào Nguyên Vỹ |
10 |
7 |
| 290 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
10 |
10 |
| 291 |
Nguyễn Thị Tâm |
10 |
7 |
| 292 |
Nguyễn Giáp Đinh Vy |
10 |
1 |
| 293 |
Nguyễn Duy Cường |
10 |
2 |
| 294 |
Lê Thị Lệ |
10 |
9 |
| 295 |
Phan Thị Hợp |
10 |
10 |
| 296 |
Đoàn Thị Thủy |
10 |
10 |
| 297 |
Nguyễn Thị Hạnh |
10 |
10 |
| 298 |
Phạm văn thế |
10 |
1 |
| 299 |
Nguyễn thị minh châu |
10 |
1 |
| 300 |
Phùng Thị Như Mơ |
10 |
9 |
| 301 |
Vũ Thị Kiều |
10 |
9 |
| 302 |
DƯƠNG THÚY VY |
10 |
5 |
| 303 |
Trần Thanh Liêm |
10 |
7 |
| 304 |
Lê Thị Hồng Liên |
10 |
10 |
| 305 |
Trương Thị Ánh Nguyệt |
10 |
3 |
| 306 |
Nguyễn Văn Hưng |
10 |
10 |
| 307 |
Trần thị kim phượng |
10 |
3 |
| 308 |
Thổ Thanh Sang |
10 |
0 |
| 309 |
Nguyễn Thị Toàn |
10 |
2 |
| 310 |
Vương Diễm Uyên |
10 |
10 |
| 311 |
Huỳnh Ngọc Trúc |
10 |
2 |
| 312 |
Hồ Quốc Thành |
10 |
5 |
| 313 |
Nguyễn Thị Phương |
10 |
4 |
| 314 |
Đoàn Thị Mến |
10 |
0 |
| 315 |
Ngô Thị Hồng Sơn |
10 |
4 |
| 316 |
Nguyễn |
10 |
10 |
| 317 |
Đoàn Bùi Thục Đoan |
10 |
8 |
| 318 |
K' Tân |
10 |
2 |
| 319 |
Đàng Xuân Diễm |
10 |
4 |
| 320 |
Lê Thị Hoài |
10 |
10 |
| 321 |
Nguyễn Thị Vọng Phu |
10 |
2 |
| 322 |
Nguyễn Thị Hoài Hương |
10 |
10 |
| 323 |
Lê Văn Bình |
10 |
10 |
| 324 |
lê văn lương |
10 |
4 |
| 325 |
Trần Thanh Tây |
10 |
4 |
| 326 |
Phan Vũ Toàn |
10 |
9 |
| 327 |
Đào Đặng Thùy Uyên |
10 |
10 |
| 328 |
Lý Thị Trúc Đào |
10 |
9 |
| 329 |
PHẠM NGỌC TRANG |
10 |
9 |
| 330 |
Nguyễn Ngọc Cảnh |
10 |
1 |
| 331 |
Trần Hữu Từng |
10 |
9 |
| 332 |
Trần công thái |
10 |
10 |
| 333 |
Cao Thị Bích Thủy |
10 |
2 |
| 334 |
Nguyễn Hướng Tuyết Sương |
10 |
10 |
| 335 |
Đỗ Thị Thu Nhi |
10 |
10 |
| 336 |
Trần Thị Kim Yến |
10 |
10 |
| 337 |
Ngô Quốc Dũng |
10 |
4 |
| 338 |
Lê Thị Hoàng Hải |
10 |
10 |
| 339 |
Châu Thị Ngọc Thủy |
10 |
2 |
| 340 |
Bùi Lê Thanh Thúy |
10 |
10 |
| 341 |
Trần Phương |
10 |
1 |
| 342 |
Huỳnh Ngọc Thành Kim |
10 |
9 |
| 343 |
Trần Văn Tuấn |
10 |
2 |
| 344 |
Lê Thị Cẩm Hồng |
10 |
10 |
| 345 |
Phạm Tràn Vũ |
10 |
6 |
| 346 |
Phạm Thùy Lâm |
10 |
1 |
| 347 |
ĐOÀN CHÂU THUỲ LOAN |
10 |
10 |
| 348 |
Bùi Thị Mỹ Linh |
10 |
9 |
| 349 |
Phan Minh Phúc |
10 |
4 |
| 350 |
Nguyễn Anh Sương |
10 |
2 |
| 351 |
NGÔ XUÂN HOÀNG |
10 |
10 |
| 352 |
Hồ Thị Tưởng Như |
10 |
10 |
| 353 |
Trần mình Thuận |
10 |
2 |
| 354 |
Nguyễn Thị Việt Quốc |
10 |
10 |
| 355 |
Trần Long Huy |
10 |
3 |
| 356 |
Lương thị mỹ linh |
10 |
3 |
| 357 |
Đỗ Thị Thanh |
10 |
10 |
| 358 |
Trần Thị Kiều Khanh |
10 |
9 |
| 359 |
Ngô Giang Thanh Thụy |
10 |
3 |
| 360 |
TRẦN VĂN HẢI |
10 |
2 |
| 361 |
Võ Thị Hợp |
10 |
9 |
| 362 |
Nguyễn Đan Như |
10 |
3 |
| 363 |
Đỗ Bích Diễm |
10 |
1 |
| 364 |
Nguyễn Thị Mỹ Quan |
10 |
10 |
| 365 |
Nguyễn Thành Phương |
10 |
7 |
| 366 |
Phạm Minh Sơn |
10 |
10 |
| 367 |
Đỗ Thị Ngọc Ân |
10 |
3 |
| 368 |
TRƯƠNG THỊ THỦY |
10 |
10 |
| 369 |
Trần Thị Hằng |
10 |
9 |
| 370 |
Lê thị thuý nga |
10 |
5 |
| 371 |
Phạm thị tuyết |
10 |
0 |
| 372 |
Trịnh Thị Oanh |
10 |
10 |
| 373 |
Nguyễn Khổng Từ Huyền Trúc |
10 |
4 |
| 374 |
Trần Thị Mai Kiểu |
10 |
3 |
| 375 |
Nguyễn Thị liên |
10 |
7 |
| 376 |
Lê Thị Tứ |
10 |
10 |
| 377 |
Trần Thị Mỹ Dung |
10 |
5 |
| 378 |
Đỗ Thị Mai Chi |
10 |
10 |
| 379 |
Đàm Thị Hải Yến |
10 |
2 |
| 380 |
Đoàn Thị Thu Dung |
10 |
1 |
| 381 |
Huỳnh Thanh Quý |
10 |
10 |
| 382 |
Ngô Thị Thập Nhị |
10 |
10 |
| 383 |
Nguyễn thị thanh tuyết |
10 |
9 |
| 384 |
Nguyễn Thị Minh Phượng |
10 |
10 |
| 385 |
Mai Thị Liệu |
10 |
6 |
| 386 |
Nguyễn Trường Huynh |
10 |
3 |
| 387 |
Lê Thị Kim Thu |
10 |
10 |
| 388 |
Nguyễn Thị Bích Trâm |
10 |
9 |
| 389 |
Nguyễn Thị Như Hoa |
10 |
2 |
| 390 |
Lê Hoàng Yến |
10 |
9 |
| 391 |
Trần Đồng |
10 |
10 |
| 392 |
Nguyễn Thị huỳnh mai |
10 |
1 |
| 393 |
NguyễnTám |
10 |
3 |
| 394 |
Nguyễn Thị Lài |
10 |
1 |
| 395 |
Hồ Thân Cường |
10 |
9 |
| 396 |
Nguyễn Thị Mỹ Anh |
10 |
10 |
| 397 |
Hoàng Tuấn Hải |
10 |
0 |
| 398 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
10 |
10 |
| 399 |
Vương Đình Huế |
10 |
9 |
| 400 |
Lê Thị Thu Hằng |
10 |
3 |
| 401 |
Nguyễn Thị Cẩm Hạnh |
10 |
10 |
| 402 |
Vũ Thị Thanh Nhàn |
10 |
10 |
| 403 |
LÊ LƯU ÁI THU |
10 |
10 |
| 404 |
Tạ Thị Lộc |
10 |
10 |
| 405 |
Nguyễn thị trang |
10 |
6 |
| 406 |
LÊ THỊ KIM PHƯỢNG |
10 |
10 |
| 407 |
Đỗ Thị Diệu Kiều |
10 |
7 |
| 408 |
Đoàn Thị Hải Yến |
10 |
10 |
| 409 |
Trần thế vương |
10 |
2 |
| 410 |
Thái Ngọc Kha |
10 |
3 |
| 411 |
Nguyễn Bá Tùng |
10 |
5 |
| 412 |
Đặng Ngọc Thanh Vân |
10 |
9 |
| 413 |
Lê Thị Thắm |
10 |
10 |
| 414 |
Lại Tiểu Mỹ |
10 |
10 |
| 415 |
Trần Thị Diễm |
10 |
8 |
| 416 |
Triệu Thị Kim Khoa |
10 |
10 |
| 417 |
Trần Thị Lệ Thiện |
10 |
9 |
| 418 |
Huỳnh Thị Huệ |
10 |
2 |
| 419 |
Phan Thị Hằng |
10 |
10 |
| 420 |
Nguyễn Thị Thu Vân |
10 |
2 |
| 421 |
Phạm thị đài |
10 |
10 |
| 422 |
Phan Văn Dũng |
10 |
10 |
| 423 |
Nguyễn Thị Ánh Như |
10 |
10 |
| 424 |
Nguyễn Kim Thư |
10 |
9 |
| 425 |
Nguyễn Thị Thuận Tâm |
10 |
10 |
| 426 |
Lê Vân Thuyết |
10 |
1 |
| 427 |
Tô Thị Kim Cương |
10 |
9 |
| 428 |
Văn Thụy Thúy Vân |
10 |
10 |
| 429 |
Nguyễn Thị Cẩm Vân |
10 |
5 |
| 430 |
Lê Thị Bảy |
10 |
10 |
| 431 |
Đ |
10 |
9 |
| 432 |
Nguyễn Sang |
10 |
0 |
| 433 |
Nguyễn Văn Chung |
10 |
10 |
| 434 |
Nguyễn Thị Thu Cảnh |
10 |
4 |
| 435 |
Đào cu nhi |
10 |
1 |
| 436 |
Lê Thị Tuyết Dung |
10 |
10 |
| 437 |
Nguyễn Phương Oanh |
10 |
6 |
| 438 |
Nguyễn Cao |
10 |
3 |
| 439 |
Hà Thị Xuân Hoa |
10 |
2 |
| 440 |
Nguyễn thị thu Huệ |
10 |
3 |
| 441 |
Võ Minh Tuấn |
10 |
2 |
| 442 |
Nguyễn Văn Vĩ |
10 |
8 |
| 443 |
LÊ ĐÌNH BỬU |
10 |
6 |
| 444 |
Nguyễn Hướng Dương |
10 |
10 |
| 445 |
Lưu Văn Nam |
10 |
10 |
| 446 |
Dương Khái Hưng |
10 |
6 |
| 447 |
Lê Thị Mỹ Trang |
10 |
10 |
| 448 |
Trương Thị Bích Thúy |
10 |
10 |
| 449 |
Hoàng Phan Diễm Phúc |
10 |
10 |
| 450 |
Phan Thị Hoa |
10 |
4 |
| 451 |
Nguyễn Đoàn Thùy Trang |
10 |
9 |
| 452 |
LÊ THỊ KIỀU OANH |
10 |
10 |
| 453 |
Bùi Thị Mai Linh |
10 |
9 |
| 454 |
TRẦN THỊ MAI HOÀNG |
10 |
4 |
| 455 |
Lương Thanh Sử |
10 |
4 |
| 456 |
Trần Thị Băng Trinh |
10 |
1 |
| 457 |
Trần Thị Hòa |
10 |
10 |
| 458 |
Nguyễn Thị Như Hiệp |
10 |
5 |
| 459 |
Bùi Thị Thu Hoài |
10 |
10 |
| 460 |
Nguyễn Thị Ánh Hồng |
10 |
10 |
| 461 |
Huỳnh Thị Thục Viên |
10 |
2 |
| 462 |
Mai Gia Phúc |
10 |
3 |
| 463 |
Nguyễn ngọc vũ |
10 |
10 |
| 464 |
Mai Thị Thu Trang |
10 |
10 |
| 465 |
Đinh mạc đăng linh |
10 |
7 |
| 466 |
Trương Thị Thúy Loan |
10 |
10 |
| 467 |
HOÀNG THỊ MAI QUỲNH |
10 |
8 |
| 468 |
Trương Văn Hùng |
10 |
7 |
| 469 |
Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
10 |
3 |
| 470 |
Tran Mai Le Trinh |
10 |
9 |
| 471 |
Trần Thị Mỹ Ngọc |
10 |
2 |
| 472 |
Nguyễn Thị Tuyền |
10 |
10 |
| 473 |
Nguyễn Thj Lan |
10 |
5 |
| 474 |
Lê Quang Trọng |
10 |
8 |
| 475 |
Lê Bá Hoạt |
10 |
2 |
| 476 |
LÂM HỮU CHÍNH |
10 |
10 |
| 477 |
Đỗ Đăng Tiến |
10 |
1 |
| 478 |
Nguyễn Thị Kim Thùy |
10 |
5 |
| 479 |
Bùi Thị Thùy Dương |
10 |
3 |
| 480 |
Cao Thi Đượm |
10 |
5 |
| 481 |
Ng |
10 |
9 |
| 482 |
PHẠM TUẤN ANH |
10 |
10 |
| 483 |
Lê Thị Hồng Xoan |
10 |
10 |
| 484 |
Trần Thị Thảo |
10 |
3 |
| 485 |
Đặng Ngọc Thùy Dương |
10 |
9 |
| 486 |
Phùng Thái Hương Lý |
10 |
10 |
| 487 |
Bùi Văn Trường |
10 |
9 |
| 488 |
Thông Lâm Uyên Phương |
10 |
3 |
| 489 |
Lê Thái Thị Thanh Tình |
10 |
9 |
| 490 |
Trần Thị Tuyết Dung |
10 |
8 |
| 491 |
Nguyễn Thị Bích Hợp |
10 |
7 |
| 492 |
Hà Thị Xuân Nguyên |
10 |
2 |
| 493 |
Lê Thị Diễm Châu |
10 |
3 |
| 494 |
Nguyễn Lê Tấn Vũ |
10 |
1 |
| 495 |
Đinh Thị Hạnh |
10 |
5 |
| 496 |
NGUYỄN THÀNH PHƯƠNG |
10 |
10 |
| 497 |
Lê Thị Dung |
10 |
1 |
| 498 |
Phạm Thị Thu Nhung |
10 |
5 |
| 499 |
TRẦN Kim Ngọc |
10 |
10 |
| 500 |
Nguyễn Thị Ngọc Hồi |
10 |
10 |
| 501 |
Nguyễn Văn Tuấn |
10 |
2 |
| 502 |
Châu Ngọc Loan |
10 |
10 |
| 503 |
Ngô Thị Xuân Khuyên |
10 |
9 |
| 504 |
Lê Thị Minh Loan |
10 |
3 |
| 505 |
Hoàng Thị Châu |
10 |
2 |
| 506 |
Đào Thị Thu Hiền |
10 |
9 |
| 507 |
Bích Thị Mai Trinh |
10 |
5 |
| 508 |
Đoàn Thị Thanh Giang |
10 |
10 |
| 509 |
Bùi Minh Hải |
10 |
1 |
| 510 |
Nguyễn Văn Trang |
10 |
10 |
| 511 |
Đinh Văn Tuân |
10 |
6 |
| 512 |
Nguyễn Thị Ngọc vân |
10 |
10 |
| 513 |
Đào Hoa Tứ Thắng |
10 |
2 |
| 514 |
Đỗ Thanh Thảo |
10 |
4 |
| 515 |
Lê Thị Mỹ Phượng |
10 |
4 |
| 516 |
Nguyễn Thị Vui |
10 |
9 |
| 517 |
Đặng Quốc Toản |
10 |
0 |
| 518 |
Phan Thị Tân |
10 |
10 |
| 519 |
Võ Ngọc Phương |
10 |
5 |
| 520 |
Võ Hoài Tuấn |
10 |
10 |
| 521 |
Lê đình khôi |
10 |
9 |
| 522 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
10 |
10 |
| 523 |
Võ Văn Toàn |
10 |
9 |
| 524 |
Nguyễn Thị Hồng Chiêm |
10 |
3 |
| 525 |
Nguyễn Tấn Dũng |
10 |
9 |
| 526 |
Nguyen Phuong Hanh |
10 |
4 |
| 527 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
10 |
5 |
| 528 |
Nguyễn Thị Bạch tuyết |
10 |
5 |
| 529 |
Nguyễn Phước Thanh |
10 |
2 |
| 530 |
Trịnh Thị Ái Phượng |
10 |
7 |
| 531 |
Lê Thị Thủy |
10 |
10 |
| 532 |
Trần Thị Bích Vy |
10 |
10 |
| 533 |
Thạch Thị Phương Linh |
10 |
10 |
| 534 |
Nguyễn Khánh Thiện |
10 |
9 |
| 535 |
Nguyễn Văn Tân |
10 |
8 |
| 536 |
Bùi Thị Diễm Trinh |
10 |
9 |
| 537 |
Phương Hồ |
10 |
4 |
| 538 |
Đặng Thị Phượng |
10 |
10 |
| 539 |
Lư Xuân Thọ |
10 |
6 |
| 540 |
Nguyễn Thị Toàn Thắng |
10 |
10 |
| 541 |
Nguyễn Thị Thủy |
10 |
2 |
| 542 |
Đỗ Thị Ngọc Mai |
10 |
1 |
| 543 |
Đinh Thị Ngọc Yến |
10 |
10 |
| 544 |
Nguyễn Thị Bích Thuỳ |
10 |
9 |
| 545 |
LÊ THỊ HỒNG THUỶ |
10 |
10 |
| 546 |
Đỗ Thị Chuyên |
10 |
10 |
| 547 |
Trần Ngọc Đông |
10 |
7 |
| 548 |
Nguyễn Ngọc Tuân |
10 |
9 |
| 549 |
Phạm Thị Thường |
10 |
0 |
| 550 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
10 |
2 |
| 551 |
Nguyễn Thị Trang |
10 |
9 |
| 552 |
Nguyễn Thị Thủy |
10 |
7 |
| 553 |
Nguyễn Tố Hải |
10 |
10 |
| 554 |
Nguyễn Thị Thanh Nhung |
10 |
10 |
| 555 |
Lê Thị Tình |
10 |
7 |
| 556 |
Lê Thành Nhân |
10 |
1 |
| 557 |
Nguyễn Thanh Tùng |
10 |
9 |
| 558 |
LƯƠNG THỊ THỦY |
10 |
4 |
| 559 |
Nguyễn Mậu Phúc |
10 |
10 |
| 560 |
Nguyễn Thị Cang |
10 |
2 |
| 561 |
Trương văn cầm |
10 |
2 |
| 562 |
Nguyễn Hoàng Như |
10 |
2 |
| 563 |
Nguyễn Thị Hồng Giang |
10 |
10 |
| 564 |
Nguyễn Thị Tuyết Vân |
10 |
10 |
| 565 |
Tạ Thị Ánh Tuyết |
10 |
10 |
| 566 |
Tô Thị Ngọc |
10 |
9 |
| 567 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
10 |
10 |
| 568 |
NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH |
10 |
4 |
| 569 |
Ngô thị hường |
10 |
9 |
| 570 |
Nguyễn Ngọc Ly |
10 |
10 |
| 571 |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
10 |
3 |
| 572 |
Trần Văn Tạ |
10 |
3 |
| 573 |
Nguyễn Thị Xuân Quý |
10 |
10 |
| 574 |
Nguyễn Thị Kim Đỉnh |
10 |
1 |
| 575 |
Đặng Thị Sinh |
10 |
10 |
| 576 |
nguyễn Thị Luyến |
10 |
4 |
| 577 |
Lê Thị Kim Lin |
10 |
4 |
| 578 |
Huỳnh Thị Thu Xuân |
10 |
9 |
| 579 |
Nguyễn Thị Thanh Thư |
10 |
2 |
| 580 |
Chung Thị Ngọc Cang |
10 |
4 |
| 581 |
Hồ Thị Bích Trâm |
10 |
10 |
| 582 |
Đặng Hồng Nhung |
10 |
4 |
| 583 |
Phạm Thiện Chí |
10 |
2 |
| 584 |
Nguyễn bá phúc |
10 |
9 |
| 585 |
Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
10 |
10 |
| 586 |
Hoàng Trung kiên |
10 |
10 |
| 587 |
Phạm Thanh An |
10 |
2 |
| 588 |
Trịnh Thị Xen |
10 |
1 |
| 589 |
Lê Thị Huyền Trang |
10 |
1 |
| 590 |
Tôn Minh Nữ Ngọc |
10 |
9 |
| 591 |
Trương Thị Nhật Tiên |
10 |
4 |
| 592 |
Mai Xuân Thành |
10 |
7 |
| 593 |
Mai Trần Quỳnh Chi |
10 |
3 |
| 594 |
Đinh Thị Thu Thủy |
10 |
10 |
| 595 |
Nguyễn thị phương ánh |
10 |
9 |
| 596 |
Phan Thị Huyền |
10 |
10 |
| 597 |
Thái Văn Tân |
10 |
5 |
| 598 |
Trần Thị Chín |
10 |
2 |
| 599 |
Bùi Văn Quang |
10 |
2 |
| 600 |
Dương Thị Hường |
10 |
8 |
| 601 |
Nguyễn Thị Linh |
10 |
10 |
| 602 |
Nguyễn Xuân Trường |
10 |
9 |
| 603 |
Nguyễn đức thuận |
10 |
8 |
| 604 |
Hoàng Thị Mới |
10 |
10 |
| 605 |
Nguyễn Phi Hùng |
10 |
3 |
| 606 |
Tiêu Thị Út |
10 |
10 |
| 607 |
VÕ THỊ KIM HUỆ |
10 |
9 |
| 608 |
Đặng Thị Phương Linh |
10 |
7 |
| 609 |
Trần Thị Diễm Châu |
10 |
8 |
| 610 |
Lương Thị Thu Vân |
10 |
1 |
| 611 |
Ngoc Huy Nguyen |
10 |
8 |
| 612 |
Lê Thị Mỹ Huyền |
10 |
7 |
| 613 |
Thiện Huỳnh Văn |
10 |
7 |
| 614 |
Nguyễn Hoa |
10 |
2 |
| 615 |
Lê Như Nam |
10 |
10 |
| 616 |
Hùnh Văn Lam |
10 |
6 |
| 617 |
Văn Thị Thuận |
10 |
10 |
| 618 |
Hồ Nguyên Huy |
10 |
9 |
| 619 |
Phan Thị Thuý Hồng |
10 |
10 |
| 620 |
Nguyễn Thị Anh Kiên |
10 |
10 |
| 621 |
Lưu Hưng Hải |
10 |
3 |
| 622 |
Trương Thành Trung |
10 |
8 |
| 623 |
Nguyễn thị Thùy trinh |
10 |
6 |
| 624 |
Phạm Thị Hiền |
10 |
6 |
| 625 |
Trần Thị Bích Phượng |
10 |
10 |
| 626 |
Nguyễn Tấn Lành |
10 |
8 |
| 627 |
Lâm Hùng Tu |
10 |
2 |
| 628 |
TRƯƠNG THỊ THU HÀ |
10 |
10 |
| 629 |
Chế Chiến Tranh |
10 |
10 |
| 630 |
Thái Thị Hồng Lê |
10 |
9 |
| 631 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
10 |
3 |
| 632 |
Bùi Thị Ngọc Châu |
10 |
9 |
| 633 |
Nguyễn Văn Chín |
10 |
10 |
| 634 |
Đõi Thị Kim Nga |
10 |
9 |
| 635 |
Lư Thị Mỹ Hiền |
10 |
5 |
| 636 |
Đỗ Huy Phượng |
10 |
10 |
| 637 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
10 |
3 |
| 638 |
Bùi Thị Minh Nguyệt |
10 |
10 |
| 639 |
Hà hữu nam |
10 |
2 |
| 640 |
Lê Văn Phương |
10 |
1 |
| 641 |
Võ Thị Tam Chung |
10 |
6 |
| 642 |
Huỳnh Thanh Bình |
10 |
1 |
| 643 |
Trần Thị Kim Hoa |
10 |
10 |
| 644 |
Trần Tuệ Minh |
10 |
1 |
| 645 |
Nông thị hồng Chương |
10 |
10 |
| 646 |
Trương Thị Hoài Thuong |
10 |
8 |
| 647 |
Nguyễn Văn Sỹ |
10 |
10 |
| 648 |
Nguyễn Phương Hoài Sơn |
10 |
4 |
| 649 |
Lê Thị Thu Hằng |
10 |
0 |
| 650 |
Trương Thị Minh Sang |
10 |
3 |
| 651 |
LÊ THỊ PHƯỢNG |
10 |
3 |
| 652 |
Nguyễn Thị Thiện |
10 |
1 |
| 653 |
Đặng Thị Phương Diễn |
10 |
10 |
| 654 |
Trương Lê Tuyết Trinh |
10 |
3 |
| 655 |
TRỊNH THỊ THU AN |
10 |
2 |
| 656 |
Cáp Thị Hiền |
10 |
9 |
| 657 |
Phạm Thị Lam Hương |
10 |
10 |
| 658 |
Nguyễn Thị Mỹ Lệ |
10 |
10 |
| 659 |
Võ Thị Phương Trang |
10 |
2 |
| 660 |
Lê Thị Ngọc Quyên |
10 |
1 |
| 661 |
Nguyễn Văn Đồng |
10 |
1 |
| 662 |
Nguyễn Thị Kim Hằng |
10 |
2 |
| 663 |
Trần Ngọc Cường |
10 |
10 |
| 664 |
Nguyễn Nghĩa Thu |
10 |
7 |
| 665 |
Trương Minh Hải |
10 |
1 |
| 666 |
Nguyễn Thị Kim Minh |
10 |
9 |
| 667 |
Trương Tấn Thái |
10 |
2 |
| 668 |
Trần Thanh Liêm |
10 |
2 |
| 669 |
Thường Thủy Tiên |
10 |
2 |
| 670 |
Nguyễn Hữu Lợi |
10 |
1 |
| 671 |
Nguyễn Thị Hoa |
10 |
10 |
| 672 |
Lê Thị Dung |
10 |
3 |
| 673 |
Phùng Thái Châu Long |
10 |
9 |
| 674 |
Đào Thị Hồng Chi |
10 |
9 |
| 675 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
10 |
9 |
| 676 |
Trần Thị Thanh Mỹ |
10 |
4 |
| 677 |
Lê Thị Thúy Liễu |
10 |
10 |
| 678 |
Nguyễn thị Ngọc loan |
10 |
9 |
| 679 |
Phan Đình Hùng |
10 |
10 |
| 680 |
Nguyễn thị kim trang |
10 |
9 |
| 681 |
Trần Thị Thảo |
10 |
10 |
| 682 |
Lưu Nữ Kim Thảnh |
10 |
5 |
| 683 |
Lê thị thu nguyệt |
10 |
3 |
| 684 |
Tạ Thúy Lan |
10 |
4 |
| 685 |
Trần Thị Hoà |
10 |
6 |
| 686 |
Tiêu Thanh Sơn |
10 |
1 |
| 687 |
Dương Phương Hà |
10 |
10 |
| 688 |
Lê Thị Minh Xíu |
10 |
2 |
| 689 |
Nguyễn Hồ Dịu Thắm |
10 |
10 |
| 690 |
Nguyễn Thị Diễm Phúc |
10 |
10 |
| 691 |
Nguyễn Công Nông |
10 |
3 |
| 692 |
Nguyễn Thị Đăng Thu |
10 |
2 |
| 693 |
Nguyễn Hải Minh Vy |
10 |
10 |
| 694 |
Trương Thị Việt |
10 |
1 |
| 695 |
Nguyễn Lệ Uyên |
10 |
10 |
| 696 |
Lê Hữu Ninh |
10 |
0 |
| 697 |
Phạm Hồng Xiêm |
10 |
1 |
| 698 |
Huỳnh Thị Trúc Hân |
10 |
10 |
| 699 |
Lê Thị Hằng |
10 |
9 |
| 700 |
Nguyễn Thị Kim Đoan |
10 |
10 |
| 701 |
Cao Hồng Sâm |
10 |
10 |
| 702 |
Huỳnh Thành Sơn |
10 |
8 |
| 703 |
Đào Lê Hươn Quỳnh |
10 |
10 |
| 704 |
NGUYỄN THỊ VEN |
10 |
10 |
| 705 |
Lê Thị Thanh Hải |
10 |
10 |
| 706 |
Phạm Ngọc Hải |
10 |
2 |
| 707 |
Nguyễn Hoàng Trúc |
10 |
9 |
| 708 |
Nguyễn Thị Thu Trường |
10 |
10 |
| 709 |
Nguyễn Thị Kim Yến |
10 |
6 |
| 710 |
NGUYỄN THỊ HIỀN HÒA |
10 |
9 |
| 711 |
Nguyễn Thị Hương |
10 |
3 |
| 712 |
NGUYỄN THỊ THẢO |
10 |
2 |
| 713 |
Nguyễn Văn Đồng |
10 |
0 |
| 714 |
Hà Thị Kim Mến |
10 |
10 |
| 715 |
Lê Thị Ngọc Minh |
10 |
9 |
| 716 |
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH |
10 |
5 |
| 717 |
Nguyễn Thị Minh Thủy |
10 |
9 |
| 718 |
Lê Thị Tư |
10 |
10 |
| 719 |
Tran chính ton |
10 |
3 |
| 720 |
Lê Thị Ngọc Huyên |
10 |
2 |
| 721 |
Nguyễn Vi Khải |
10 |
1 |
| 722 |
Võ Thị Mỹ Liên |
10 |
10 |
| 723 |
Phạm ngọc hà |
10 |
1 |
| 724 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
10 |
10 |
| 725 |
Nguyễn Đình Cao |
10 |
2 |
| 726 |
Đào Quốc Khoa |
10 |
10 |
| 727 |
Huỳnh hữu Hoài |
10 |
2 |
| 728 |
Lê Thị Bích Thủy |
10 |
2 |
| 729 |
Lê Thị Ngọc Thủy |
10 |
3 |
| 730 |
Lê Văn Hoàng |
10 |
10 |
| 731 |
Võ Thị Thục Ý |
10 |
2 |
| 732 |
Bá thị ngọc trinh |
10 |
1 |
| 733 |
Huỳnh Thị Mỹ Duyên |
10 |
4 |
| 734 |
Trương Văn Long |
10 |
9 |
| 735 |
Lê Thị Trợ |
10 |
9 |
| 736 |
Nguyễn Thị Kề |
10 |
2 |
| 737 |
Lâm Tố Anh |
10 |
4 |
| 738 |
Phan Văn Ninh |
10 |
9 |
| 739 |
Đỗ Thị Thu Trang |
10 |
1 |
| 740 |
Nguyễn Thị Trúc Linh |
10 |
10 |
| 741 |
Nguyễn Thị Ngọc Hiếu |
10 |
2 |
| 742 |
Nguyễn thị thu hương |
10 |
10 |
| 743 |
Huỳnh Thị Hoàng Anh |
10 |
10 |
| 744 |
Nguyễn Lê Thanh Luận |
10 |
2 |
| 745 |
Huỳnh Thị Hồng Thắm |
10 |
0 |
| 746 |
Bùi Thị Kim Loan |
10 |
9 |
| 747 |
Phạm Diệu Tường |
10 |
2 |
| 748 |
Nguyễn Thị Kim Qúy |
10 |
10 |
| 749 |
Nguyễn thành sơn |
10 |
3 |
| 750 |
Khuê Minh Kim |
10 |
2 |
| 751 |
Tin Phan |
10 |
10 |
| 752 |
Đặng Thị Mỹ Liên |
10 |
1 |
| 753 |
Hồ Thị Minh Trâm |
10 |
10 |
| 754 |
Hoàng Thị Hiệu |
10 |
8 |
| 755 |
Lư Thanh Hãn |
10 |
10 |
| 756 |
Trần Thị Kim Hoàng |
10 |
9 |
| 757 |
Nguyễn Bùi Thiện Chí |
10 |
10 |
| 758 |
Bùi Thị Ngọc Duyên |
10 |
1 |
| 759 |
Nguyễn Thị Mai |
10 |
10 |
| 760 |
Kinh Thị Kim Đang |
10 |
2 |
| 761 |
Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
10 |
9 |
| 762 |
Nguyễn Thanh Xuân |
10 |
10 |
| 763 |
Ngô Đăng Thuc |
10 |
10 |
| 764 |
Hồ Thị Trà My |
10 |
10 |
| 765 |
Huỳnh Thị Nhẫn |
10 |
5 |
| 766 |
Vũ Ánh Hồng |
10 |
10 |
| 767 |
Nguyễn Thị Như Liễu |
10 |
7 |
| 768 |
Võ Thị Hồng Nga |
10 |
10 |
| 769 |
Lê Duy Toàn |
10 |
10 |
| 770 |
Trần |
10 |
3 |
| 771 |
Trương Trọng Hồng Lợi |
10 |
4 |
| 772 |
Đặng Thị Kim Diệu |
10 |
3 |
| 773 |
Nguyễn Thị Đoan Trang |
10 |
6 |
| 774 |
Võ Thị Quyên |
10 |
4 |
| 775 |
Phương Đình Sáng |
10 |
1 |
| 776 |
Võ Thi Ánh Nguyệt |
10 |
10 |
| 777 |
Nguyễn Hồng Quang |
10 |
9 |
| 778 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
10 |
5 |
| 779 |
Ngô Khắc Lễ |
10 |
10 |
| 780 |
Ông thị minh Nguyệt |
10 |
10 |
| 781 |
Phan Phước Ngọc Bảo |
10 |
10 |
| 782 |
Phạm Nguyễn Ngọc Bình |
10 |
3 |
| 783 |
Nguyễn Thị Thương |
10 |
10 |
| 784 |
Nguyễn Thị Thuý |
10 |
7 |
| 785 |
lương Thị Phương |
10 |
9 |
| 786 |
Huỳnh Thị Lâm Thanh |
10 |
9 |
| 787 |
Đặng Tiêng Hoàng Chuyên |
10 |
5 |
| 788 |
Nguyễn Thanh Hồng |
10 |
9 |
| 789 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
10 |
10 |
| 790 |
Phan Thị Kiều |
10 |
10 |
| 791 |
Hồ Thị Thanh Bình |
10 |
10 |
| 792 |
Trần Thị Bích Thuỷ |
10 |
3 |
| 793 |
Huỳnh Thị Thuỳ Dung |
10 |
2 |
| 794 |
Huỳnh Văn Liễm |
10 |
10 |
| 795 |
Lương Thị Mỹ Khánh |
10 |
10 |
| 796 |
Trương Trang Cát Tường |
10 |
10 |
| 797 |
Nguyễn Hùng Tuấn |
10 |
7 |
| 798 |
Trần Thị Thanh Thúy |
10 |
10 |
| 799 |
Nguyễn tuấn Kiệt |
10 |
5 |
| 800 |
Nguyễn Thị Thu |
10 |
8 |
| 801 |
Lê Thị Bích Hồng |
10 |
10 |
| 802 |
Mai Thị Kim Tiến |
10 |
5 |
| 803 |
Lìu nhục lày |
10 |
4 |
| 804 |
Nguyễn Thị Hằng |
10 |
3 |
| 805 |
Lê Thị Thu Hảo |
10 |
10 |
| 806 |
Nguyễn Hồng Thái |
10 |
10 |
| 807 |
Nguyễn Thị Diễm Châu |
10 |
10 |
| 808 |
Dương Quang |
10 |
3 |
| 809 |
Đỗ Thị Hoá |
10 |
10 |
| 810 |
Bùi Thị Mai Trâm |
10 |
4 |
| 811 |
Nguyễn Thị Bình |
10 |
2 |
| 812 |
Chúc Kim Thuyết |
10 |
10 |
| 813 |
Nguyễn Quốc Trị |
10 |
10 |
| 814 |
Ngô văn quân |
10 |
4 |
| 815 |
LÊ VĂN VỊ |
10 |
10 |
| 816 |
Lê Thị Hải Âu |
10 |
10 |
| 817 |
Huỳnh Thị Thu Thảo |
10 |
10 |
| 818 |
Phạm Thị Thu Hiền |
10 |
6 |
| 819 |
Lê Công Căng |
10 |
10 |
| 820 |
Mai Thị Mai |
10 |
9 |
| 821 |
Nguyễn Thị Ngọc Yến |
10 |
10 |
| 822 |
Đặng Ngọc Dũng |
10 |
2 |
| 823 |
Trần Nữ Anh Đào |
10 |
3 |
| 824 |
Trần Nữ Trang Anh |
10 |
10 |
| 825 |
NGUYỄN QUỐC HUY |
10 |
10 |
| 826 |
Bá Đình Nhiên |
10 |
10 |
| 827 |
Dương Thị Trúc Ly |
10 |
0 |
| 828 |
Trần Thị Thùy Trâm |
10 |
10 |
| 829 |
Nguyễn Thị Hạnh |
10 |
10 |
| 830 |
NGUYỄN THỊ THANH TÂM |
10 |
10 |
| 831 |
TẠ TRẦN LỆ XUÂN |
10 |
9 |
| 832 |
Võ Văn Trang |
10 |
8 |
| 833 |
Hồ Duy Tuất |
10 |
10 |
| 834 |
Hoàng Thị Tùng Giang |
10 |
6 |
| 835 |
Tô Thị Phương Anh |
10 |
2 |
| 836 |
Trần Thị Thanh Huyền |
10 |
10 |
| 837 |
Bá Thị Mỹ Kề |
10 |
2 |
| 838 |
Hồ Lưu Phương Lũy |
10 |
2 |
| 839 |
Đinh Thị Tuyết |
10 |
10 |
| 840 |
Lê Văn Mẫn |
10 |
8 |
| 841 |
Hoàng Thị Minh Châu |
10 |
7 |
| 842 |
Nguyễn Thị Kim Duyên |
10 |
9 |
| 843 |
QUÁCH QUANG PHÚC |
10 |
10 |
| 844 |
Võ Long Khánh |
10 |
7 |
| 845 |
Nguyễn Thị Hoa |
10 |
7 |
| 846 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
10 |
10 |
| 847 |
Trần Thị Ngọc Ánh |
10 |
10 |
| 848 |
Tô Thị Tuyết Linh |
10 |
10 |
| 849 |
Nguyễn Thị Bảo Trâm |
10 |
1 |
| 850 |
Hoàng Anh |
10 |
1 |
| 851 |
Trần Trung Phúc |
10 |
8 |
| 852 |
Võ Thị Quế Phương |
10 |
1 |
| 853 |
Lương Thanh Anh Tuấn |
10 |
10 |
| 854 |
Phạm Thị Thu Hoà |
10 |
3 |
| 855 |
Trương Thị Mỹ Hiền |
10 |
10 |
| 856 |
Lê Thị Ngọc Hân |
10 |
10 |
| 857 |
Bùi Thị Ngữ |
10 |
10 |
| 858 |
Hoàng Ngọc Diệp |
10 |
7 |
| 859 |
Trang Hoàng Vĩnh Sang |
10 |
10 |
| 860 |
Nguyễn Thị Hà |
10 |
6 |
| 861 |
Thái Hồ Bảo Quốc |
10 |
3 |
| 862 |
Nguyễn Hồ Yến Như |
10 |
8 |
| 863 |
Võ Thị Thuỳ Trang |
10 |
2 |
| 864 |
Trương Thị Diệu Hiền |
10 |
9 |
| 865 |
Đặng Duy Câu |
10 |
10 |
| 866 |
Trần Thị Thu Nga |
10 |
10 |
| 867 |
Nguyễn Thị Hoa |
10 |
5 |
| 868 |
Nguyễn Thị Bình |
10 |
9 |
| 869 |
Phù thị ngọc duyên |
10 |
1 |
| 870 |
Dương Thị Thắm |
10 |
10 |
| 871 |
Lê Thị Hồng Loan |
10 |
8 |
| 872 |
Trịnh Thị Thắm |
10 |
2 |
| 873 |
Nguyễn Đoàn Nhật Nhi |
10 |
10 |
| 874 |
Phan Thị Mai |
10 |
1 |
| 875 |
HUỲNH ĐÀO NHÃ TRANG |
10 |
10 |
| 876 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
10 |
8 |
| 877 |
Nguyễn thị lệ |
10 |
2 |
| 878 |
Nguyễn Văn Binh |
10 |
10 |
| 879 |
Lê Thị Thắm |
10 |
2 |
| 880 |
Lê Thị Mộng Việt |
10 |
2 |
| 881 |
Trần Thị Hồng |
10 |
0 |
| 882 |
Cao thị hoa |
10 |
4 |
| 883 |
Nguyễn Đăng Lộc |
10 |
8 |
| 884 |
Nguyễn Thị Phải |
10 |
10 |
| 885 |
Lê Văn Quốc |
10 |
9 |
| 886 |
Trần trường giang |
10 |
5 |
| 887 |
Nguyễn Hữu Tường |
10 |
9 |
| 888 |
NGUYÊN THI TAM |
10 |
8 |
| 889 |
Trương Ngọc Đoan Thùy |
10 |
3 |
| 890 |
Phan Công Tính |
10 |
4 |
| 891 |
Trần Minh Thành |
10 |
4 |
| 892 |
Nguyễn châu ái chương |
10 |
7 |
| 893 |
Nguyễn Thị Hồng Hậu |
10 |
10 |
| 894 |
Trương Thị Tiến |
10 |
9 |
| 895 |
Nguyễn Thị Ức My |
10 |
4 |
| 896 |
Nguyễn Đức Phong |
10 |
5 |
| 897 |
Võ Thị Thúy Diệu |
10 |
10 |
| 898 |
Huỳnh Ngọc |
10 |
10 |
| 899 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
10 |
8 |
| 900 |
Trịnh Mai Hoàng Diễm |
10 |
7 |
| 901 |
Từ Duy Thịnh |
10 |
3 |
| 902 |
Võ Đình Hoàng Thành |
10 |
7 |
| 903 |
Trần Thục Hảo |
10 |
10 |
| 904 |
Phan Đình Năm |
10 |
9 |
| 905 |
Nguyễn Đức Phương |
10 |
10 |
| 906 |
Nguyen Thanh Son |
10 |
6 |
| 907 |
Bố Xuân Thoại |
10 |
0 |
| 908 |
Nguyễn Thùy Đoan Trâm |
10 |
10 |
| 909 |
Nguyễn Văn Hiêp |
10 |
1 |
| 910 |
Trương Thị Vinh Sang |
10 |
8 |
| 911 |
Nguyễn Trọng Bằng |
10 |
10 |
| 912 |
Lê thị thủy linh |
10 |
10 |
| 913 |
Nguyễn Thị Hải Vân |
10 |
10 |
| 914 |
HỒ THỊ LÀI |
10 |
10 |
| 915 |
Trần thị kim Cúc |
10 |
5 |
| 916 |
Trần Thị Thanh Nhàn |
10 |
9 |
| 917 |
Dụng Thái Châu |
10 |
7 |
| 918 |
Trần thi loan |
10 |
4 |
| 919 |
Tô Thị Tuyết Trâm |
10 |
1 |
| 920 |
VÕ THỊ THUY |
10 |
9 |
| 921 |
Trương Công Thắng |
10 |
4 |
| 922 |
Trương Văn Thái |
10 |
9 |
| 923 |
Lê Thị Bích Ngân |
10 |
9 |
| 924 |
Trần Bình Trang |
10 |
10 |
| 925 |
Nguyễn Thị Minh Đức |
10 |
3 |
| 926 |
Nguyễn Thị Thanh Bích |
10 |
10 |
| 927 |
Trần Tú Trinh |
10 |
4 |
| 928 |
Huỳnh Thị Hoàng Oanh |
10 |
10 |
| 929 |
Mai Tường Vân |
10 |
3 |
| 930 |
Nại Trường Vũ |
10 |
6 |
| 931 |
Nguyễn Thị Minh Châm |
10 |
2 |
| 932 |
Nguyễn Thiện Toàn |
10 |
2 |
| 933 |
Võ Đỗ Quyên |
10 |
10 |
| 934 |
Hà thị xuân phương |
10 |
1 |
| 935 |
Trương Lê Khánh Giang |
10 |
1 |
| 936 |
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
10 |
8 |
| 937 |
Nguyễn Thị Lý |
10 |
4 |
| 938 |
Phạm Thị Bích Hoài |
10 |
3 |
| 939 |
Hồ Thị Thanh Tuyền |
10 |
7 |
| 940 |
Hoàng Minh Hảo |
10 |
10 |
| 941 |
Nguyễn Thị Lệ |
10 |
10 |
| 942 |
Nguyễn Bích Trang |
10 |
3 |
| 943 |
Huỳnh Thị Chín Nhàn |
10 |
4 |
| 944 |
Lê Thị Luyến |
10 |
10 |
| 945 |
Nguyễn Thuận Hải |
10 |
9 |
| 946 |
Võ Thị Hương Cát |
10 |
4 |
| 947 |
Thái Thị Thảo |
10 |
10 |
| 948 |
Võ Thị Tý |
10 |
3 |
| 949 |
DỤNG THỊ MINH DÂN |
10 |
4 |
| 950 |
Tạ Thanh Xinh |
10 |
10 |
| 951 |
Lương Thị Hà |
10 |
10 |
| 952 |
Nguyễn Tỷ Phú |
10 |
10 |
| 953 |
Nguyễn Anh Phương |
10 |
9 |
| 954 |
Nguyễn Thị Quỳnh Mai |
10 |
10 |
| 955 |
Nguyễn Thị Hương |
10 |
2 |
| 956 |
Nguyễn Sao |
10 |
1 |
| 957 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy |
10 |
10 |
| 958 |
Nguyễn Thị Mỹ Trang |
10 |
10 |
| 959 |
Nguyễn Thuỳ nhã phương |
10 |
5 |
| 960 |
Đoàn Giang Nam |
10 |
9 |
| 961 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
10 |
4 |
| 962 |
Ngô Thị Hường |
10 |
2 |
| 963 |
Cao Thị Bích Phượng |
10 |
10 |
| 964 |
Hồ Thị Mai Thảo |
10 |
2 |
| 965 |
Nguyễn Thị Hoa |
10 |
10 |
| 966 |
Đỗ Hà Ngọc Linh |
10 |
6 |
| 967 |
Trương Thị Mỹ Phương |
10 |
9 |
| 968 |
Nguyễn Thị Bích Thủy |
10 |
5 |
| 969 |
Nguyễn Võ Ánh Hòa |
10 |
9 |
| 970 |
Hồ Thanh Nhật Bảo |
10 |
2 |
| 971 |
Bùi Thị Minh Loan |
10 |
4 |
| 972 |
TRƯƠNG THỊ THANH HUYỀN |
10 |
8 |
| 973 |
Nguyễn thị chung Ánh |
10 |
2 |
| 974 |
Lê Thị Ngọc Dung |
10 |
10 |
| 975 |
Trần Thành Tiên Hồng |
10 |
2 |
| 976 |
Bùi hữu thái |
10 |
9 |
| 977 |
Vũ Minh Trâm |
10 |
1 |
| 978 |
Võ thị thành xuân |
10 |
10 |
| 979 |
Lê Thị Thùy |
10 |
7 |
| 980 |
Phan Thị Hồng Thắm |
10 |
10 |
| 981 |
Nguyễn Văn Hậu |
10 |
1 |
| 982 |
Yến Vy |
10 |
4 |
| 983 |
Long Thị Yến Thoa |
10 |
9 |
| 984 |
Lê Thị Phương |
10 |
10 |
| 985 |
Huỳnh Thị Anh Thy |
10 |
10 |
| 986 |
Nguyễn thị thuý |
10 |
4 |
| 987 |
lương Đào Quốc Dân |
10 |
7 |
| 988 |
Nguyễn Hải Đăng |
10 |
2 |
| 989 |
Nguyễn Chí Hậu |
10 |
8 |
| 990 |
Nguyễn Thị Sen |
10 |
3 |
| 991 |
Nguyễn Thị Kim Huệ |
10 |
4 |
| 992 |
Ngô Ngọc Tâm |
10 |
4 |
| 993 |
PHẠM THÀNH HIỆU |
10 |
10 |
| 994 |
Nguyễn Thanh Xuân |
10 |
9 |
| 995 |
Nguyễn Thị Ánh Nguyên |
10 |
2 |
| 996 |
Nguyễn Thị Xanh |
10 |
9 |
| 997 |
Vũ Đình Khoa |
10 |
10 |
| 998 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
10 |
2 |
| 999 |
Trần trí Hương |
10 |
10 |
| 1000 |
THÔNG THỊ THANH HÀ |
10 |
10 |
| 1001 |
Nguyễn Thị Đức Linh |
10 |
1 |
| 1002 |
Ngyễn Thị Tuyết Thanh |
10 |
9 |
| 1003 |
Nguyễn Thị Hải |
10 |
10 |
| 1004 |
Trịnh thị trúc phương |
10 |
2 |
| 1005 |
Lê Thị Lệ |
10 |
9 |
| 1006 |
Hồ Trần Khánh Ly |
10 |
10 |
| 1007 |
Nguyễn Thị Thùy Nga |
10 |
1 |
| 1008 |
Lê Thị Thu Hằng |
10 |
10 |
| 1009 |
Đinh thị Khánh vy |
10 |
7 |
| 1010 |
Đào Thị Bích Liên |
10 |
10 |
| 1011 |
Huỳnh Thị Bạch Vân |
10 |
4 |
| 1012 |
trần hoàng thạch |
10 |
5 |
| 1013 |
Mai Thị Lẽ |
10 |
9 |
| 1014 |
Thanh Thị Trang |
10 |
1 |
| 1015 |
LÊ THỊ HÔỒ SEN |
10 |
10 |
| 1016 |
Phan thanh sơn |
10 |
2 |
| 1017 |
Nguyễn Thị Hồng Chi |
10 |
10 |
| 1018 |
Trần Thanh Tuấn |
10 |
2 |
| 1019 |
Trần Thị Thanh Nhi |
10 |
1 |
| 1020 |
Nguyễn Thị Giang |
10 |
7 |
| 1021 |
Hồ Đắc Thông |
10 |
10 |
| 1022 |
Thái chân |
10 |
4 |
| 1023 |
Văn Thị Minh Kiều |
10 |
10 |
| 1024 |
Trần Thị Kim Nguyệt |
10 |
10 |
| 1025 |
Nguyễn Thị Lan Hương |
10 |
4 |
| 1026 |
Nguyễn Thị Dức Hồng Đàm |
10 |
2 |
| 1027 |
Võ Thị Hiền |
10 |
10 |
| 1028 |
Nguyễn Thị Qua |
10 |
10 |
| 1029 |
Huyền Bùi Thị Lệ |
10 |
3 |
| 1030 |
Phạm Nguyễn Mai Lan |
10 |
10 |
| 1031 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh |
10 |
10 |
| 1032 |
Trần Thị Hồng Hà |
10 |
3 |
| 1033 |
Trần thị Mỹ lệ |
10 |
3 |
| 1034 |
Lê Ngọc Toàn |
10 |
2 |
| 1035 |
Lư Thị Nhung |
10 |
10 |
| 1036 |
Võ Thị Duy Trúc |
10 |
2 |
| 1037 |
Nguyễn Thị Thanh Hoa |
10 |
2 |
| 1038 |
TỐNG THỊ THU TRINH |
10 |
10 |
| 1039 |
Nguyễn Thị Hồng Trinh |
10 |
6 |
| 1040 |
Hà Nguyễn Tố Quỳnh |
10 |
1 |
| 1041 |
Trần Thị Bích Uyên |
10 |
9 |
| 1042 |
NGUYỄN THỊ LOAN |
10 |
6 |
| 1043 |
Lê Thị Lan Xuân |
10 |
10 |
| 1044 |
Dương thanh đồng |
10 |
5 |
| 1045 |
Huỳnh Thị Thanh Trúc |
10 |
9 |
| 1046 |
Thảo le |
10 |
10 |
| 1047 |
Nguyễn Hồng Vương |
10 |
4 |
| 1048 |
NGUYỄN THỊ YẾN PHƯỢNG |
10 |
9 |
| 1049 |
Bùi Thị Minh Loan |
10 |
2 |
| 1050 |
Tiêu thị chúng |
10 |
1 |
| 1051 |
Huỳnh Thị Thu Thanh |
10 |
10 |
| 1052 |
Lê Thị Hà |
10 |
9 |
| 1053 |
Nguyễn Thái Sơn |
10 |
3 |
| 1054 |
Lê Quang Trực |
10 |
7 |
| 1055 |
Thiện Huỳnh Văn |
10 |
4 |
| 1056 |
Trần Thị Yến Nhi |
10 |
10 |
| 1057 |
Nguyễn Huy Hoàng |
10 |
10 |
| 1058 |
Võ Văn Tình |
10 |
8 |
| 1059 |
Nguyễn Thị Mỹ Nhung |
10 |
3 |
| 1060 |
Phạm Thị Xuân Rớt |
10 |
6 |
| 1061 |
Triệu Thị Oanh |
10 |
2 |
| 1062 |
Lê Thị Hoài Thông |
10 |
6 |
| 1063 |
Lâm Thị Ngọc Dung |
10 |
9 |
| 1064 |
Huỳnh Ngọc Hồng Anh |
10 |
4 |
| 1065 |
Trần Thị Đẹp |
10 |
6 |
| 1066 |
Ngô Vũ Thanh Thủy |
10 |
6 |
| 1067 |
Lê Thị Thanh Nhàn |
10 |
9 |
| 1068 |
Nguyễn Minh Sang |
10 |
5 |
| 1069 |
Lê Thị Cửng |
10 |
5 |
| 1070 |
Lê Quang Trọng |
10 |
10 |
| 1071 |
Lê Thị Thạch Thảo |
10 |
8 |
| 1072 |
Hồ Trần Thanh Tuyền |
10 |
10 |
| 1073 |
Hồ ngọc Thường |
10 |
2 |
| 1074 |
Lư Thị Hoà |
10 |
10 |
| 1075 |
Lê Thị Ngọc |
10 |
10 |
| 1076 |
Võ Thị Tý |
10 |
3 |
| 1077 |
Nguyễn Huỳnh Hoàng Mẫn |
10 |
4 |
| 1078 |
Trương Thị Thanh Thuận |
10 |
9 |
| 1079 |
Trần Thị Mỹ Hạnh |
10 |
10 |
| 1080 |
PHẠM THỊ NGỌC LINH |
10 |
5 |
| 1081 |
Trần Thị Mỹ Loan |
10 |
2 |
| 1082 |
Võ Thị Cẩm Thí |
10 |
4 |
| 1083 |
Phạm Thị Trinh |
10 |
1 |
| 1084 |
Lê Đặng Thanh Trà |
10 |
10 |
| 1085 |
Lê thị Mỹ linh |
10 |
7 |
| 1086 |
Trần Thị Kim Xoan |
10 |
10 |
| 1087 |
Đặng Thị Hằng |
10 |
8 |
| 1088 |
Bùi Minh Quang |
10 |
8 |
| 1089 |
Lê Thị Thanh Thanh |
10 |
10 |
| 1090 |
Trương Thanh Hùng |
10 |
10 |
| 1091 |
Nguyễn Anh Vỹ |
10 |
10 |
| 1092 |
Trương Thị Hiền Trang |
10 |
4 |
| 1093 |
Nguyễn Thị Trà My |
10 |
10 |
| 1094 |
Hoàng Thị Hồng Hiền |
10 |
9 |
| 1095 |
Nguyễn Thị Hoa |
10 |
7 |
| 1096 |
LÂM HẢI NGỌC HUYÊN |
10 |
8 |
| 1097 |
Nguyễn Quốc Thái |
10 |
1 |
| 1098 |
Ngô chí cường |
10 |
1 |
| 1099 |
Nguyễn Thị Nguyên |
10 |
3 |
| 1100 |
Lê Thị Thanh Hồng |
10 |
10 |
| 1101 |
Nguyễn Thị Mỹ Hường |
10 |
2 |
| 1102 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm |
10 |
10 |
| 1103 |
Nguyễn Xuân Sâm |
10 |
10 |
| 1104 |
Huỳnh Thị Ngọc Hà |
10 |
10 |
| 1105 |
Đỗ Thị Trang |
10 |
10 |
| 1106 |
Lê Thi Kim Cúc |
10 |
10 |
| 1107 |
chau thị thu thủy |
10 |
4 |
| 1108 |
Nguyễn Thị Thu Ngà |
10 |
1 |
| 1109 |
Nguyễn quốc việt |
10 |
1 |
| 1110 |
Lê Huỳnh Thị Huyền Trang |
10 |
4 |
| 1111 |
Phan Xuân Đông |
10 |
2 |
| 1112 |
Nguyễn Thoại Phương |
10 |
10 |
| 1113 |
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH |
10 |
9 |
| 1114 |
Đặng Thanh Vũ |
10 |
6 |
| 1115 |
Nguyễn Thẩm Ngọc Hoa |
10 |
10 |
| 1116 |
Nguyễn Lê Ngọc Hà |
10 |
2 |
| 1117 |
Trương Đức Quyền |
10 |
9 |
| 1118 |
Lê Thị Lệ Trang |
10 |
8 |
| 1119 |
Hồ Lê Thu Hiền |
10 |
6 |
| 1120 |
Trần Thị Nhu Mỵ |
10 |
10 |
| 1121 |
Phạm Thị Huệ |
10 |
2 |
| 1122 |
Châu Thị Ngọc Thủy |
10 |
2 |
| 1123 |
Nguyễn Thị Hậu |
10 |
9 |
| 1124 |
Lư Thị Kim Tiến |
10 |
2 |
| 1125 |
Nguyễn Thị Linh Huệ |
10 |
10 |
| 1126 |
Võ Thị Thanh Thảo |
10 |
0 |
| 1127 |
Nguyễn Lê Danh |
10 |
2 |
| 1128 |
Lê Văn Hải |
10 |
10 |
| 1129 |
Trần Nguyễn Trung Kiên |
10 |
7 |
| 1130 |
Ngô Thị Hằng |
10 |
1 |
| 1131 |
Võ Quốc Sanh |
10 |
10 |
| 1132 |
Trương Thị Ngọc Thơ |
10 |
10 |
| 1133 |
Nguyễn Thị Hồng Phương |
10 |
10 |
| 1134 |
Nguyễn Đức Linh |
10 |
2 |
| 1135 |
Đồng thanh trung |
10 |
2 |
| 1136 |
Nguyễn Thị Nhi Hữu |
10 |
6 |
| 1137 |
Đặng Duy Hoà |
10 |
10 |
| 1138 |
Võ Thanh Danh |
10 |
5 |
| 1139 |
Trần Thị Thu Trang |
10 |
10 |
| 1140 |
Lâm Thị Mai Toàn |
10 |
3 |
| 1141 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
10 |
10 |
| 1142 |
Nguyễn Thị Phương Huyên |
10 |
10 |
| 1143 |
Tuyết |
10 |
10 |
| 1144 |
Nguyễn Thị Yến Phương |
10 |
9 |
| 1145 |
Nguyễn Thị Thành |
10 |
10 |
| 1146 |
Văn Thị Ngọc Linh |
10 |
10 |
| 1147 |
VÕ THỊ THÚY ĐỒNG |
10 |
5 |
| 1148 |
Vũ Thị Thu Loan |
10 |
2 |
| 1149 |
Nguyễn Phương Thảo |
10 |
8 |
| 1150 |
Phan Gia Lâm |
10 |
3 |
| 1151 |
Huỳnh Thị Huyền Trang |
10 |
10 |
| 1152 |
Lâm Minh Diệu |
10 |
10 |
| 1153 |
Nguyễn Trần Phương Uyên |
10 |
10 |
| 1154 |
Lê Quang Huyễn |
10 |
4 |
| 1155 |
Nguyễn Hữu Duy |
10 |
6 |
| 1156 |
Ung Thanh Hải |
10 |
8 |
| 1157 |
Nguyễn Thị Hoài Phương |
10 |
10 |
| 1158 |
Nguyễn Chí Toàn |
10 |
2 |
| 1159 |
Nguyễn Thị Kim Hà |
10 |
10 |
| 1160 |
Lê Thị Như Mai |
10 |
6 |
| 1161 |
Nguyễn Thị Thanh Yến |
10 |
10 |
| 1162 |
Nguyễn Thị Ngọc Phương |
10 |
9 |
| 1163 |
Trần Văn Tịnh |
10 |
1 |
| 1164 |
Nguyễn Thị Bích Thu |
10 |
10 |
| 1165 |
Phạm Thị Thùy Trang |
10 |
10 |
| 1166 |
Trần Thị Liên |
10 |
9 |
| 1167 |
Mạc thị hương huệ |
10 |
4 |
| 1168 |
Lê Thị Tố Thư |
10 |
9 |
| 1169 |
Nguyễn Quốc Hội |
10 |
2 |
| 1170 |
Nguyễn Thị Hồng Ánh |
10 |
1 |
| 1171 |
Trần Thị Thúy Diễm |
10 |
10 |
| 1172 |
Nguyễn thị ngọc yến |
10 |
10 |
| 1173 |
Nguyễn Thị Bích Duyên |
10 |
8 |
| 1174 |
Trần |
10 |
3 |
| 1175 |
Nguyễn Thị Thanh Hoa |
10 |
10 |
| 1176 |
Nguyễn Thu Vân |
10 |
4 |
| 1177 |
nguyễn trần khánh luận |
10 |
10 |
| 1178 |
Bùi Tiến |
10 |
5 |
| 1179 |
Lâm Duy Tân |
10 |
10 |
| 1180 |
Nguyễn huỳnh châu |
10 |
3 |
| 1181 |
Võ Thị Bích Luân |
10 |
1 |
| 1182 |
Trương Thị Mỹ Linh |
10 |
4 |
| 1183 |
Phan Thị Hồng Trung |
10 |
2 |
| 1184 |
Võ Thị Tý |
10 |
2 |
| 1185 |
Nguyễn Ngọc Trâm |
10 |
10 |
| 1186 |
Đặng văn cọt |
10 |
3 |
| 1187 |
Nguyễn Thanh Ngọc Mỹ Thiện |
10 |
10 |
| 1188 |
Trần Thị Bích Lệ |
10 |
10 |
| 1189 |
Lâm Thị Mai Thi |
10 |
4 |
| 1190 |
Phan Thanh Dũng |
10 |
10 |
| 1191 |
Dụng Văn Tiến |
10 |
10 |
| 1192 |
Huỳnh Ngọc Thành |
10 |
10 |
| 1193 |
Nguyễn Thị Kim Chung |
10 |
10 |
| 1194 |
TRỊNH THỊ KHUYÊN |
10 |
2 |
| 1195 |
Trần Sáu |
10 |
9 |
| 1196 |
Võ Thị Thu Quyên |
10 |
10 |
| 1197 |
Nguyễn Thị Ánh Hồng |
10 |
8 |
| 1198 |
Đặng Nữ Diên Trinh Nguyên |
10 |
10 |
| 1199 |
Đào Quốc Tuấn |
10 |
10 |
| 1200 |
NGUYỄN THỊ HẰNG |
10 |
10 |
| 1201 |
Nguyễn Phan Hiếu Trang |
10 |
10 |
| 1202 |
Trương Thị Thúy Mai |
10 |
10 |
| 1203 |
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH |
10 |
0 |
| 1204 |
Lê Huỳnh Như Mai |
10 |
9 |
| 1205 |
Lê Thị Hồng Hoàn |
10 |
9 |
| 1206 |
Phan Thị Kim Chi |
10 |
9 |
| 1207 |
Trần văn thạch |
10 |
9 |
| 1208 |
Nguyễn Phi Hùng |
10 |
10 |
| 1209 |
Trương Thị Loan |
10 |
9 |
| 1210 |
Phạm Thị Hồng Phước |
10 |
3 |
| 1211 |
Nguyễn Thị Ngọc Hường |
10 |
0 |
| 1212 |
Bùi Thị Thúy Hằng |
10 |
10 |
| 1213 |
Minh Thị Thanh Tâm |
10 |
4 |
| 1214 |
Trần Thị Yến Xuân |
10 |
10 |
| 1215 |
Nguyễn Thị Kim Thảo |
10 |
5 |
| 1216 |
Đỗ Thị Ngọc Thủy |
10 |
10 |
| 1217 |
Lương Trúc Duy Chánh |
10 |
9 |
| 1218 |
Mãn Thị Ngọc Chi |
10 |
8 |
| 1219 |
nguyễn trọng đồng |
10 |
10 |
| 1220 |
Phan Ngọc Nhật Du |
10 |
1 |
| 1221 |
Nguyễn Thị Loan |
10 |
10 |
| 1222 |
Phan Thị Dung |
10 |
10 |
| 1223 |
Phạm Thị Lê |
10 |
10 |
| 1224 |
Nguyễn Thế Vương |
10 |
2 |
| 1225 |
Ngô Thị Hiệp |
10 |
10 |
| 1226 |
Họ Thị Kim Thanh |
10 |
8 |
| 1227 |
Võ Minh Sơn |
10 |
10 |
| 1228 |
Lê Thị Hoa |
10 |
3 |
| 1229 |
Nguyễn Duy Quý |
10 |
3 |
| 1230 |
Huỳnh Thị Ánh Nguyệt |
10 |
3 |
| 1231 |
Huỳnh Thị Ngọc Thu |
10 |
8 |
| 1232 |
Nguyễn Ngọc Hưng |
10 |
10 |
| 1233 |
nguyễn thị phương |
10 |
10 |
| 1234 |
Nguyễn Thị Thu Giang |
10 |
10 |
| 1235 |
Văn Ngọc Thay |
10 |
1 |
| 1236 |
Nguyễn Bá Long |
10 |
10 |
| 1237 |
Tran Hoai Phuong |
10 |
10 |
| 1238 |
LÊ THỊ TRƯỜNG LINH |
10 |
10 |
| 1239 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
10 |
3 |
| 1240 |
Võ Thị Tý |
10 |
9 |
| 1241 |
Trần Thị Linh Sơn |
10 |
10 |
| 1242 |
Lương Hồng Ngọc |
10 |
1 |
| 1243 |
Võ Thị Minh Tâm |
10 |
10 |
| 1244 |
Lê Tấn Thanh |
10 |
2 |
| 1245 |
Đào Thị Cúc |
10 |
5 |
| 1246 |
Nguyễn Hoan |
10 |
8 |
| 1247 |
Nguyễn Hải Thọ |
10 |
10 |
| 1248 |
Hoàng Kim Hùng |
10 |
9 |
| 1249 |
Lê thị mỹ phượng |
10 |
10 |
| 1250 |
Lê Thị Ngọc Tuyết |
10 |
10 |
| 1251 |
Hoàng Thị Thu Hà |
10 |
2 |
| 1252 |
Hoàng Lê Thu Hồng |
10 |
10 |
| 1253 |
Nam Đức Vũ |
10 |
3 |
| 1254 |
Lê Thị Hồng Khánh |
10 |
3 |
| 1255 |
Đỗ Cao Hùng |
10 |
9 |
| 1256 |
Trần Thị Hương |
10 |
3 |
| 1257 |
Nguyễn Thị Hiếu |
10 |
3 |
| 1258 |
Lê Thị Phương Huyền |
10 |
10 |
| 1259 |
HỒ THỊ NGỌC SƯƠNG |
10 |
10 |
| 1260 |
Bá văn trực |
10 |
1 |
| 1261 |
Trương Đình Minh Hoàng |
10 |
10 |
| 1262 |
Nguyễn Văn Tuấn |
10 |
9 |
| 1263 |
Lê Thị Tường Hạnh |
10 |
4 |
| 1264 |
Nguyễn Như Hảo |
10 |
10 |
| 1265 |
Lê Nguyễn Tấn Nhật |
10 |
10 |
| 1266 |
Nguyễn Thị Oanh |
10 |
10 |
| 1267 |
Nguyễn Thị Vân |
10 |
3 |
| 1268 |
Nguyễn Thị Mỹ Hương |
10 |
1 |
| 1269 |
Đỗ Thị Hồng |
10 |
9 |
| 1270 |
Trần Thị Hồng Đào |
10 |
10 |
| 1271 |
Lê Thị Khuyến |
10 |
10 |
| 1272 |
Nguyễn Thị Thu Lộc |
10 |
3 |
| 1273 |
Trần Thị Kim Thanh |
10 |
10 |
| 1274 |
Thanh minh vương nữ pha |
10 |
5 |
| 1275 |
Nguyễn Thị Lan |
10 |
6 |
| 1276 |
Nguyễn Thành Trung |
10 |
10 |
| 1277 |
Hoàng Hà |
10 |
2 |
| 1278 |
Nguyễn Thị Lệ Thành |
10 |
10 |
| 1279 |
Trần Thị Như Phi |
10 |
9 |
| 1280 |
Trần Trung Hiếu |
10 |
7 |
| 1281 |
Nguyễn Thị Hải |
10 |
1 |
| 1282 |
Phạm Thị Ngọc Khuyên |
10 |
10 |
| 1283 |
Nguyễn Quốc Khanh |
10 |
10 |
| 1284 |
Văn Hữu Tuyến |
10 |
3 |
| 1285 |
Lê Tòng Nhị |
10 |
3 |
| 1286 |
Ngô Thị Ngọc Vân |
10 |
10 |
| 1287 |
Ngô Thị Uyên Tuyên |
10 |
10 |
| 1288 |
Nguyễn Quốc Thuần |
10 |
9 |
| 1289 |
Nguyễn thị thanh huy |
10 |
2 |
| 1290 |
Phan Thị Mỹ Thuyên |
10 |
8 |
| 1291 |
Đinh Thị Quế Linh |
10 |
2 |
| 1292 |
Lê Ngô Đồng |
10 |
2 |
| 1293 |
Lê văn Tùng |
10 |
3 |
| 1294 |
Nguyễn Thị Lợi |
10 |
10 |
| 1295 |
Hoàng Kim Chung |
10 |
10 |
| 1296 |
Trần Thị Hải |
10 |
10 |
| 1297 |
Hà Thị Thanh Hoa |
10 |
10 |
| 1298 |
Trần Thanh Minh |
10 |
4 |
| 1299 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
10 |
10 |
| 1300 |
Phạm Trần Vũ Uyên |
10 |
9 |
| 1301 |
Nguyễn Thị Yến |
10 |
8 |
| 1302 |
Chế thị thùy duyên |
10 |
8 |
| 1303 |
Nguyễn Xuân Cầu |
10 |
1 |
| 1304 |
Võ Văn Thąnh |
10 |
10 |
| 1305 |
NGUYỄN QUỐC HUY |
10 |
9 |
| 1306 |
Võ Thị Thỏa Bích |
10 |
10 |
| 1307 |
Hà Thị Kim Như |
10 |
3 |
| 1308 |
Nguyễn Văn Thạch |
10 |
10 |
| 1309 |
Mai Bích Nữ Hồng Bạch Tuyết |
10 |
10 |
| 1310 |
Lư Thị Mỹ Khiêm |
10 |
1 |
| 1311 |
Phạm Thị Khẩn |
10 |
10 |
| 1312 |
Nguyễn Văn Tùng |
10 |
9 |
| 1313 |
Phạm Thị Lệ Hà |
10 |
10 |
| 1314 |
Dương Thị Lượng |
10 |
2 |
| 1315 |
Lê Mỹ Trường Mạnh |
10 |
3 |
| 1316 |
Trần Văn Thành |
10 |
2 |
| 1317 |
TRẦN THỊ HOÀNG TÚ |
10 |
9 |
| 1318 |
Phan Thế Phú |
10 |
10 |
| 1319 |
Đào Thị Mỹ Châu |
10 |
4 |
| 1320 |
Đoàn Lữ Quốc Đức |
10 |
1 |
| 1321 |
Tạ Văn Nữ Kim Phương |
10 |
10 |
| 1322 |
Nguyễn Thị Đông |
10 |
6 |
| 1323 |
Phan thùy mỹ |
10 |
1 |
| 1324 |
Nguyễn Thị Xuân Vĩ |
10 |
8 |
| 1325 |
Nguyễn Nhật Hạ |
10 |
10 |
| 1326 |
Trịnh Thị Hồng Vân |
10 |
9 |
| 1327 |
Đoàn Thị Hương |
10 |
10 |
| 1328 |
VÕ THỊ TÝ |
10 |
3 |
| 1329 |
Phạm Văn Thông |
10 |
7 |
| 1330 |
Lê văn hoà |
10 |
10 |
| 1331 |
Đào Thị Kim Thiện |
10 |
10 |
| 1332 |
Lê Thị Phượng |
10 |
3 |
| 1333 |
Nguyễn Thị Hương |
10 |
10 |
| 1334 |
Lê thị Hồng Lam |
10 |
3 |
| 1335 |
Nguyễn Thị Mai |
10 |
7 |
| 1336 |
Trần Ngọc Quang |
10 |
4 |
| 1337 |
Huỳnh Thị Kim Dung |
10 |
1 |
| 1338 |
Lê Thị Dung |
10 |
4 |
| 1339 |
Nguyễn Quốc Toàn |
10 |
9 |
| 1340 |
Ngô Văn Tới |
10 |
3 |
| 1341 |
Nguyễn Thành Trung |
10 |
1 |
| 1342 |
Phạm Thị Kim Phượng |
10 |
3 |
| 1343 |
Phan Thị Kim Huệ |
10 |
4 |
| 1344 |
Đỗ Thụy Ngọc Thư |
10 |
0 |
| 1345 |
Ngô Anh Toàn |
10 |
2 |
| 1346 |
Phần Thị Chính |
10 |
1 |
| 1347 |
Nguyễn Thị Minh Xuân |
10 |
9 |
| 1348 |
Phan thị minh trinh |
10 |
1 |
| 1349 |
Huỳnh Thị Diệu Hằng |
10 |
10 |
| 1350 |
Phạm Thị Huyền Trang |
10 |
2 |
| 1351 |
Lương Thị Kim Phượng |
10 |
8 |
| 1352 |
Nguyễn Thị Thắm |
10 |
3 |
| 1353 |
Nguyễn Thị Trướng |
10 |
2 |
| 1354 |
Phan Nguyễn Ngọc Cang |
10 |
10 |
| 1355 |
Nguyễn đặng lan hương |
10 |
10 |
| 1356 |
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI |
10 |
9 |
| 1357 |
Đào thị Phương Thảo |
10 |
10 |
| 1358 |
Phan Minh Lệ Quyên |
10 |
1 |
| 1359 |
Thân Thị Thu Thỏa |
10 |
2 |
| 1360 |
Ngô Anh Khoa |
10 |
4 |
| 1361 |
Trần Văn Cần |
10 |
6 |
| 1362 |
Lê Hoàng Phi Hải |
10 |
10 |
| 1363 |
Lê Văn Ất |
10 |
3 |
| 1364 |
Phạm Lê Ánh Hương |
10 |
10 |
| 1365 |
Trương Thị Thuỳ Phương |
10 |
3 |
| 1366 |
Đỗ Thị Thu Lệ |
10 |
2 |
| 1367 |
Lê Thanh Hoàng |
10 |
9 |
| 1368 |
Nguyễn Thị Út Hồng |
10 |
2 |
| 1369 |
Phạm Thị Nguyệt |
10 |
9 |
| 1370 |
Nguyễn Thị Mười |
10 |
3 |
| 1371 |
TRẦN HỮU TRÍ |
10 |
3 |
| 1372 |
Phạm Ngọc Lộc |
10 |
1 |
| 1373 |
Nguyễn Tấn Lai |
10 |
3 |
| 1374 |
Văn Thị Tám |
10 |
1 |
| 1375 |
Phạm Thị Mỹ Lựu |
10 |
9 |
| 1376 |
Huỳnh Thị Cẩm Anh |
10 |
3 |
| 1377 |
Trương Kim Diễm Yến |
10 |
10 |
| 1378 |
Lê Thị Thủy |
10 |
0 |
| 1379 |
Nguyễn Thị Hà Thu |
10 |
9 |
| 1380 |
Hoàng Xuân Quang |
10 |
3 |
| 1381 |
Nguyễn Thục Đoan |
10 |
7 |
| 1382 |
Nguyễn Thị Bích Hải |
10 |
10 |
| 1383 |
PHẠM THIỆN XUÂN |
10 |
9 |
| 1384 |
Thiềm Thị Tuyết Loan |
10 |
4 |
| 1385 |
Nguyễn Thị Nguyệt Nga |
10 |
2 |
| 1386 |
Tăng Ngọc Thanh |
10 |
5 |
| 1387 |
Mai Thị Bích Hạnh |
10 |
8 |
| 1388 |
Nguyễn Thị Thanh Tân |
10 |
10 |
| 1389 |
Nguyễn Văn Đệ |
10 |
2 |
| 1390 |
Nguyễn Kim Đại |
10 |
10 |
| 1391 |
Nguyễn Thị Ngọc Uyên |
10 |
3 |
| 1392 |
Huỳnh Thế Ngọc |
10 |
9 |
| 1393 |
Đặng Thị Ngọc Diệp |
10 |
2 |
| 1394 |
Phan thị minh Trinh |
10 |
7 |
| 1395 |
Lâm Thị Trúc Duyên |
10 |
6 |
| 1396 |
Lê Nguyễn Thị Như Nguyệt |
10 |
3 |
| 1397 |
Phạm Thị Thuận |
10 |
9 |
| 1398 |
Nguyễn Thị Minh |
10 |
2 |
| 1399 |
Võ Thị Kim Chi |
10 |
1 |
| 1400 |
Hoàng Tấn Phong Nhã |
10 |
4 |
| 1401 |
Nguyễn Thị Niễu |
10 |
4 |
| 1402 |
Bùi Thị Hòa |
10 |
10 |
| 1403 |
Phan Ngọc Thành |
10 |
2 |
| 1404 |
Nguyễn Thị Hướng |
10 |
9 |
| 1405 |
Đoàn Thị Hường |
10 |
7 |
| 1406 |
BÙI THỊ HỒNG NHUNG |
10 |
2 |
| 1407 |
Trương Thị Thái Thanh |
10 |
10 |
| 1408 |
Nguyễn Thị Ngọc |
10 |
2 |
| 1409 |
Phạm Thị Kim Toàn |
10 |
2 |
| 1410 |
Hoàng Thị Bích Ngọc |
10 |
9 |
| 1411 |
Võ Thị Huệ |
10 |
10 |
| 1412 |
Trần Thị Thái Hiền |
10 |
10 |
| 1413 |
Lê Thị Thùy Linh |
10 |
3 |
| 1414 |
Phạm nga |
10 |
0 |
| 1415 |
Hồ Minh Trúc |
10 |
10 |
| 1416 |
ĐẶNG THỊ MUỘN |
10 |
3 |
| 1417 |
Phạm Thị Tế |
10 |
3 |
| 1418 |
Võ Thị Kim Loan |
10 |
3 |
| 1419 |
Huỳnh Cao Bảo |
10 |
10 |
| 1420 |
Nguyễn Thị Thiệp |
10 |
4 |
| 1421 |
LÝ THỊ HỒNG |
10 |
9 |
| 1422 |
Trần Thị Bích Dung |
10 |
10 |
| 1423 |
Nguyễn Thị Thùy Phương |
10 |
10 |
| 1424 |
Nguyễn Thị Nhật Vy |
10 |
2 |
| 1425 |
Đặng Thị Tú Trinh |
10 |
9 |
| 1426 |
Diên Thị Kim chia |
10 |
0 |
| 1427 |
Trần thị kim Tuyến |
10 |
9 |
| 1428 |
Phạm Thị Kim Chung |
10 |
3 |
| 1429 |
Nguyễn Thị Phượng |
10 |
3 |
| 1430 |
Huỳnh Thanh Tuấn |
10 |
10 |
| 1431 |
Hà Lê Yến Anh |
10 |
9 |
| 1432 |
Lục Minh Tân |
10 |
1 |
| 1433 |
Nguyễn thúy lệ |
10 |
3 |
| 1434 |
Võ thị yến nhi |
10 |
10 |
| 1435 |
Lê Thị Hồng Vân |
10 |
2 |
| 1436 |
Võ Thị Mỹ Lệ |
10 |
5 |
| 1437 |
Phạm Ngọc Hùng |
10 |
10 |
| 1438 |
Bình Thị Mỹ Tuyến |
10 |
3 |
| 1439 |
Lê Thị Bích Thủy |
10 |
9 |
| 1440 |
Đặng Thị Kim Út |
10 |
10 |
| 1441 |
Lê Duy Khanh |
10 |
10 |
| 1442 |
Đào Ngọc Nhân |
10 |
3 |
| 1443 |
DƯƠNG THỊ YẾN OANH |
10 |
10 |
| 1444 |
Nguyễn Văn Nam |
10 |
10 |
| 1445 |
Phạm Thị Huyền |
10 |
2 |
| 1446 |
Phan Thị Xuân Thanh |
10 |
9 |
| 1447 |
Nguyễn Thị Thanh Huền |
10 |
1 |
| 1448 |
Phạm Thị Trinh |
10 |
1 |
| 1449 |
Bùi Thị Minh Thảo |
10 |
9 |
| 1450 |
Bùi Thị Hương |
10 |
10 |
| 1451 |
Cao Thị Thanh Hà |
10 |
10 |
| 1452 |
Đinh Xuân Tám |
10 |
0 |
| 1453 |
Tạ Hoàng Anh |
10 |
10 |
| 1454 |
Nguyễn Hữu Thọ |
10 |
9 |
| 1455 |
Mai Thị Loan |
10 |
10 |
| 1456 |
Nguyễn Phương Thụy |
10 |
10 |
| 1457 |
Văn Thị Xuân Anh |
10 |
2 |
| 1458 |
Nguyễn Thị Hoài Thu |
10 |
1 |
| 1459 |
Võ Thị Vĩnh Nhung |
10 |
7 |
| 1460 |
Đỗ Thị Thanh lý |
10 |
4 |
| 1461 |
Dương Thị Thanh Tâm |
10 |
3 |
| 1462 |
TRẦN YẾN NHI |
10 |
9 |
| 1463 |
Dương Chính |
10 |
4 |
| 1464 |
Nguyễn Thị Bích Thảo |
10 |
4 |
| 1465 |
Huỳnh Thi Thu Xuân |
10 |
10 |
| 1466 |
Hồ Thị Ngọc Ngân |
10 |
10 |
| 1467 |
ĐẶNG DUY KHÁNH |
10 |
10 |
| 1468 |
Nguyễn Minh Triết |
10 |
2 |
| 1469 |
Vũ Thị Kim Chi |
10 |
9 |
| 1470 |
TRẦN ĐỨC TOÀN |
10 |
2 |
| 1471 |
Lê Vũ |
10 |
4 |
| 1472 |
Dụng Thị Bích Mơ |
10 |
1 |
| 1473 |
Nguyễn Thị Tiên Dung |
10 |
1 |
| 1474 |
Đặng Thị Lành |
10 |
5 |
| 1475 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy |
10 |
10 |
| 1476 |
Tô thị bích loan |
10 |
0 |
| 1477 |
Phan Thị Thuỳ Linh |
10 |
10 |
| 1478 |
Nguyền Thị Thấm |
10 |
10 |
| 1479 |
ĐẶNG VŨ NGỌC TÙNG |
10 |
9 |
| 1480 |
Huỳnh Ngọc Thiện |
10 |
10 |
| 1481 |
Huỳnh Thị Ngọc Hằng |
10 |
10 |
| 1482 |
Hoàng Trung Thắng |
10 |
6 |
| 1483 |
Phạm Thị Mỹ Hạnh |
10 |
5 |
| 1484 |
Phạm Thuý An |
10 |
5 |
| 1485 |
Thư Nguyễn Thị Thu Thảo |
10 |
5 |
| 1486 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh |
10 |
10 |
| 1487 |
Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
10 |
4 |
| 1488 |
Đậu Thị Tuyết |
10 |
2 |
| 1489 |
Phạm Trần Nhật Huỳnh |
10 |
5 |
| 1490 |
Mai Trần Thủy Trúc |
10 |
10 |
| 1491 |
Phan Thị Bích Dung |
10 |
10 |
| 1492 |
VÕ THỊ PHƯƠNG THẢO |
10 |
10 |
| 1493 |
Phạm Ngọc Trường |
10 |
2 |
| 1494 |
Trần Thị Thu Thuỷ |
10 |
10 |
| 1495 |
Lê Thị Kim Huệ |
10 |
3 |
| 1496 |
Hồ Thanh Vương |
10 |
9 |
| 1497 |
Huỳnh Thị Kiến |
10 |
1 |
| 1498 |
Nguyễn Thị Hồng Thơm |
10 |
10 |
| 1499 |
Đặng Văn Cọt |
10 |
8 |
| 1500 |
Tạ Ngọc Cẩm Xuyến |
10 |
4 |
| 1501 |
Trần Trọng Trí |
10 |
4 |
| 1502 |
Chế Thị Thu Hồng |
10 |
10 |
| 1503 |
Bích Thị Kim Oanh |
10 |
10 |
| 1504 |
Bùi thị Bửng |
10 |
2 |
| 1505 |
Lâm Mai Thanh Huyền |
10 |
5 |
| 1506 |
Huỳnh Thị Mỹ Hiếu |
10 |
3 |
| 1507 |
Nguyễn Thị Trâm Anh |
10 |
10 |
| 1508 |
Nguyễn Thị Vân |
10 |
2 |
| 1509 |
Phạm Thị Ngọc Hoà |
10 |
10 |
| 1510 |
Lê Thị Kim Hường |
10 |
10 |
| 1511 |
Mai Xuân Phong |
10 |
10 |
| 1512 |
Lê Thị Ngọc Tuyên |
10 |
10 |
| 1513 |
Nguyễn Thị Như Hằng |
10 |
10 |
| 1514 |
LÊ THỊ CẨM HƯỜNG |
10 |
9 |
| 1515 |
Lê nguyễn thuỳ dung |
10 |
10 |
| 1516 |
Lê Thị Liên |
10 |
10 |
| 1517 |
Đoàn Xuân Hoàng |
10 |
4 |
| 1518 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
10 |
5 |
| 1519 |
Nguyễn Thị Việt Thanh |
10 |
9 |
| 1520 |
Nguyễn Sơn Ca |
10 |
6 |
| 1521 |
Phạm Thị Ngà |
10 |
10 |
| 1522 |
Nguyễn Thị Ngọc Thùy |
10 |
1 |
| 1523 |
Trương Khắc Tùng |
10 |
9 |
| 1524 |
Kiều Vũ Lâm |
10 |
5 |
| 1525 |
Mai Thị Ngân Huyền |
10 |
10 |
| 1526 |
Lê Thị Kim Tằm |
10 |
2 |
| 1527 |
Lâm Thị Thu Điệp |
10 |
10 |
| 1528 |
Trịnh Thị Mộng Cầm |
10 |
7 |
| 1529 |
Đặng Thị Ngọc Thuỷ |
10 |
10 |
| 1530 |
Nguyễn Thị Hồng Nhi |
10 |
10 |
| 1531 |
Lương Vũ Ngọc Thương |
10 |
10 |
| 1532 |
Nguyễn thị kim tiên |
10 |
4 |
| 1533 |
Huyền Long Thị |
10 |
2 |
| 1534 |
Nguyễn Xuân Đạo |
10 |
0 |
| 1535 |
Phan Thị Kim Thảo |
10 |
10 |
| 1536 |
Nguyễn Thị Thiên Kim |
10 |
4 |
| 1537 |
Lê Thị Liên |
10 |
2 |
| 1538 |
Huỳnh Minh Châu |
10 |
10 |
| 1539 |
Nguyễn Thị Tú Anh |
10 |
10 |
| 1540 |
Võ Trọng Quang |
10 |
5 |
| 1541 |
Nguyễn Thị Minh Huyên |
10 |
10 |
| 1542 |
Lê Thị Tuyết Diễm |
10 |
4 |
| 1543 |
Phan thị hệ |
10 |
0 |
| 1544 |
Nguyễn Thị Hà Bình |
10 |
9 |
| 1545 |
Bùi Xuân Huy |
10 |
10 |
| 1546 |
Nguyễn Thị Thanh Phương |
10 |
7 |
| 1547 |
Nguyễn Phương Mai |
10 |
8 |
| 1548 |
Lê Thị Xuân |
10 |
2 |
| 1549 |
Trương Ngọc Triết |
10 |
9 |
| 1550 |
Thanh Văn Huyền |
10 |
3 |
| 1551 |
Phùng Thái Thanh Loan |
10 |
2 |
| 1552 |
Hồ Thị Ánh Tuyết |
10 |
8 |
| 1553 |
Nguyễn Đức Phương |
10 |
3 |
| 1554 |
Trần Thị Mỹ Kiều |
10 |
3 |
| 1555 |
Nguyễn Phú Quang |
10 |
2 |
| 1556 |
Đoàn Thái Hiền Diệu |
10 |
4 |
| 1557 |
Quãng thị hương |
10 |
8 |
| 1558 |
Vũ Thị Bé |
10 |
4 |
| 1559 |
Huỳnh Thị Thu Hoa |
10 |
10 |
| 1560 |
Trần Thanh Lan |
10 |
10 |
| 1561 |
Hồ Xuân Quang |
10 |
10 |
| 1562 |
Trương Nhật Trường Ly |
10 |
4 |
| 1563 |
Hoàng Thị Tuyết |
10 |
10 |
| 1564 |
Trương Thảo Nguyên |
10 |
10 |
| 1565 |
Hồ Minh Tuyên |
10 |
10 |
| 1566 |
Nguyễn Thị Liến |
10 |
8 |
| 1567 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
10 |
1 |
| 1568 |
Nguyễn Văn Ngư |
10 |
3 |
| 1569 |
Đặng Văn Chung |
10 |
4 |
| 1570 |
Lê Hải Xuân |
10 |
8 |
| 1571 |
Giang Xuân Lương |
10 |
9 |
| 1572 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
10 |
9 |
| 1573 |
Trần Thị Bích Hải |
10 |
10 |
| 1574 |
Nguyễn Thị Thanh Hiên |
10 |
3 |
| 1575 |
Nguyễn Thị Thành Thật |
10 |
9 |
| 1576 |
Phan Thái Hồng Ngọc |
10 |
3 |
| 1577 |
Bùi Thị Thanh Nhi |
10 |
10 |
| 1578 |
Phạm Văn Minh |
10 |
10 |
| 1579 |
Lê Thị Hồng Mai |
10 |
9 |
| 1580 |
Võ Thùy Ái Mơ |
10 |
1 |
| 1581 |
Lại Thị Tuyết Loan |
10 |
2 |
| 1582 |
Võ Hoa Anh Đào |
10 |
4 |
| 1583 |
Huỳnh Thị Linh |
10 |
9 |
| 1584 |
VŨ THỊ NHẪN |
10 |
10 |
| 1585 |
Nguyễn Thị Bình Phương |
10 |
10 |
| 1586 |
Nguyễn Thanh Dũng |
10 |
10 |
| 1587 |
Dương Thị Tuyết Thảo |
10 |
9 |
| 1588 |
Trần Thị Kim Vinh |
10 |
10 |
| 1589 |
Hồ Thị Kim Thuỳ |
10 |
4 |
| 1590 |
Nguyễn Thị Bích Diệu |
10 |
7 |
| 1591 |
Nguyễn Thị Gấm |
10 |
9 |
| 1592 |
Nguyễn Viết Chinh |
10 |
2 |
| 1593 |
Lê Thị Linh |
10 |
10 |
| 1594 |
Vòong Cấm Phùng |
10 |
2 |
| 1595 |
Bùi thị mỹ Hạnh |
10 |
4 |
| 1596 |
Phạm Thị Thanh Trang |
10 |
8 |
| 1597 |
TRẦN THỊ TRÀ MY |
10 |
10 |
| 1598 |
Đàm Thị Vang |
10 |
4 |
| 1599 |
Nguyễn Ngọc Huy |
10 |
10 |
| 1600 |
Nguyễn Thị Ngọc Huyền |
10 |
5 |
| 1601 |
Nguyễn Thụ Hồng |
10 |
5 |
| 1602 |
Phan Nguyễn Thành Trung |
10 |
3 |
| 1603 |
Huỳnh văn chiếu |
10 |
3 |
| 1604 |
Võ Hoàng Sơn |
10 |
2 |
| 1605 |
Trần Thị Nghi Thảo |
10 |
8 |
| 1606 |
Trần Minh Hùng |
10 |
1 |
| 1607 |
Võ Thị Diễm Thu |
10 |
10 |
| 1608 |
Huỳnh Thị Nết Dung |
10 |
8 |
| 1609 |
Nguyễn Thị Đoàn Duyên |
10 |
8 |
| 1610 |
Lê Thị Thu Hiền |
10 |
4 |
| 1611 |
Phạm Thị Trang |
10 |
6 |
| 1612 |
Nguyễn Phạm Quỳnh Như |
10 |
10 |
| 1613 |
Hoàng Minh Huấn |
10 |
1 |
| 1614 |
Tào Thị Thanh Mai |
10 |
3 |
| 1615 |
Huỳnh Hồng Loan |
10 |
4 |
| 1616 |
Nguyễn Thị Mỹ Diễm |
10 |
1 |
| 1617 |
Trần Văn Tiền |
10 |
1 |
| 1618 |
Huỳnh Thị Mỹ Ngân |
10 |
10 |
| 1619 |
THÁI THỊ MINH ANH |
10 |
10 |
| 1620 |
Hoàng Hồng Điệp |
10 |
3 |
| 1621 |
Thái Thị Ngọc Lin |
10 |
1 |
| 1622 |
Huỳnh Thị Bích An |
10 |
10 |
| 1623 |
Phan Đình Dương |
10 |
5 |
| 1624 |
Nguyễn Thị như diễm |
10 |
2 |
| 1625 |
Đỗ thị tuyết hoa |
10 |
10 |
| 1626 |
Lộc Võ Thị Kim |
10 |
6 |
| 1627 |
Nguyễn Thị Dung |
10 |
4 |
| 1628 |
Hoàng tô hiệp |
10 |
2 |
| 1629 |
Nguyễn Thị Hoa |
10 |
10 |
| 1630 |
Đ |
10 |
10 |
| 1631 |
Nguyễn Văn Nhỏ |
10 |
10 |
| 1632 |
Trương Thị Huỳnh Trang |
10 |
7 |
| 1633 |
Mai Thị Nở |
10 |
10 |
| 1634 |
Lê Thị Mỹ Trinh |
10 |
9 |
| 1635 |
Cao tường oanh |
10 |
1 |
| 1636 |
Đàng lý anh Thy |
10 |
2 |
| 1637 |
Nguyễn Thị Phương Thúy |
10 |
10 |
| 1638 |
Huỳnh Minh Tín |
10 |
3 |
| 1639 |
Võ Thị Minh Nguyệt |
10 |
10 |
| 1640 |
Lê Thị Lý |
10 |
7 |
| 1641 |
Đặng Thị Thu Uyên |
10 |
2 |
| 1642 |
Ngô Thị Cẩm Lệ |
10 |
7 |
| 1643 |
Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
10 |
7 |
| 1644 |
Nguyễn Thị Lâm Thảo |
10 |
8 |
| 1645 |
Bùi Thị Bảo Trân |
10 |
9 |
| 1646 |
Lê Thị Thu Hằng |
10 |
10 |
| 1647 |
Nguyễn tấn bảo Anh |
10 |
4 |
| 1648 |
Lê Đức Hoà |
10 |
5 |
| 1649 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
10 |
2 |
| 1650 |
Đặng Thị Lành |
10 |
9 |
| 1651 |
Nguyễn thị trang |
10 |
5 |
| 1652 |
Trần thị hoa |
10 |
2 |
| 1653 |
Bùi Ngọc Biển Đông |
10 |
2 |
| 1654 |
Hà Vũ Ngọc Thảo |
10 |
2 |
| 1655 |
Lư Sĩ Pháp |
10 |
2 |
| 1656 |
Trần vô ưu |
10 |
5 |
| 1657 |
Tống Thị Lan |
10 |
9 |
| 1658 |
Trần Thị Kim Thoa |
10 |
7 |
| 1659 |
Phạm Thị Thúy Hằng |
10 |
10 |
| 1660 |
Nguyễn Thị Vân Hòa |
10 |
8 |
| 1661 |
Nguyễn Thị Hà |
10 |
8 |
| 1662 |
Phan Thị Hiếu |
10 |
7 |
| 1663 |
Bùi Thị Thanh Hòa |
10 |
10 |
| 1664 |
Trieu Khánh Thư |
10 |
3 |
| 1665 |
Lê Thị Uyên Vy |
10 |
10 |
| 1666 |
Nguyễn Thị Kim Thạnh |
10 |
3 |
| 1667 |
Trương Thị Ánh Tuyết |
10 |
10 |
| 1668 |
Nguyễn Dương Hồng Nhung |
10 |
9 |
| 1669 |
Nguyễn Thị Thảnh |
10 |
3 |
| 1670 |
Nguyễn văn Toà |
10 |
2 |
| 1671 |
Phạm Thị Bích Chi |
10 |
10 |
| 1672 |
Kinh Thị Hồng Thim |
10 |
1 |
| 1673 |
Võ thị mỹ anh |
10 |
0 |
| 1674 |
Dương Quốc |
10 |
4 |
| 1675 |
Nguyễn Văn Lai |
10 |
10 |
| 1676 |
Nguyễn thị phong Lan |
10 |
4 |
| 1677 |
Nguyễn Thị Trâm Anh |
10 |
9 |
| 1678 |
Phan Thị Kiều Trinh |
10 |
9 |
| 1679 |
Nguyễn Thị Xuân Trang |
10 |
10 |
| 1680 |
Trần Thị Ánh Ngọc |
10 |
3 |
| 1681 |
Nguyễn Hoàn Thiện |
10 |
10 |
| 1682 |
Trịnh Thị Huệ |
10 |
3 |
| 1683 |
Đồng Thị 6 |
10 |
10 |
| 1684 |
Huỳnh Thị Thuận |
10 |
1 |
| 1685 |
Nguyễn Thị Mỹ Lý |
10 |
10 |
| 1686 |
Nguyễn Thị Thanh Thuý |
10 |
10 |
| 1687 |
Huynh Thị Thu hà |
10 |
7 |
| 1688 |
Huỳnh thị ngọc lan |
10 |
7 |
| 1689 |
Nguyễn Thị Xuân Hoài |
10 |
2 |
| 1690 |
Hồ Thị Hải |
10 |
10 |
| 1691 |
Hồ Thị Thái Hòa |
10 |
2 |
| 1692 |
Đỗ Thị Loan |
10 |
9 |
| 1693 |
Lư Thị Hoà Ngưng |
10 |
10 |
| 1694 |
Nguyễn Thị Thanh Phương |
10 |
1 |
| 1695 |
Lê Thị Hoàng |
10 |
10 |
| 1696 |
ĐỖ THÀNH DANH |
10 |
9 |
| 1697 |
Nguyễn Thị Hưng |
10 |
1 |
| 1698 |
Lê Thị Kim Liên |
10 |
10 |
| 1699 |
Trần viết Hoà |
10 |
2 |
| 1700 |
Hoàng Minh Trí |
10 |
5 |
| 1701 |
TRƯƠNG DUY NINH |
10 |
10 |
| 1702 |
Phạm Thị Thu Nguyên |
10 |
4 |
| 1703 |
Đắc Văn Liếng |
10 |
7 |
| 1704 |
Châu Văn Minh |
10 |
10 |
| 1705 |
Phan Trọng Tú |
10 |
10 |
| 1706 |
Chu Thi Thủy |
10 |
7 |
| 1707 |
Phan Thị Phước |
10 |
6 |
| 1708 |
Nguyễn thị trúc nguyên |
10 |
2 |
| 1709 |
Lê Thị Hải |
10 |
7 |
| 1710 |
Hường Thị Mỹ Linh |
10 |
10 |
| 1711 |
Nguyễn Thanh Nhàn |
10 |
9 |
| 1712 |
Lê Thị Phương Thảo |
10 |
10 |
| 1713 |
Võ Thị Mỹ |
10 |
10 |
| 1714 |
Trần Thức Nhã viên |
10 |
6 |
| 1715 |
Dương Văn Tâm |
10 |
2 |
| 1716 |
Nguyễn Châu Tuấn |
10 |
8 |
| 1717 |
VƯƠNG THỊ MỸ PHƯƠNG |
10 |
4 |
| 1718 |
Phan Thị Kim Hồng |
10 |
5 |
| 1719 |
Trần Xuân Huy |
10 |
9 |
| 1720 |
Võ Minh Hưng |
10 |
2 |
| 1721 |
Lương Nguyên Linh |
10 |
10 |
| 1722 |
Trần Thị Mỹ Linh |
10 |
10 |
| 1723 |
Võ Thị Thanh Thuỳ |
10 |
4 |
| 1724 |
Bùi Thị Tú |
10 |
2 |
| 1725 |
Triệu Phúc Thạnh |
10 |
5 |
| 1726 |
Huỳnh thị kim hương |
10 |
9 |
| 1727 |
Nguyễn Thị Thu Oanh |
10 |
10 |
| 1728 |
Phan Văn Thứ |
10 |
8 |
| 1729 |
Đặng Thị Hoàng Thương |
10 |
9 |
| 1730 |
Đàm Ngọc Hảo |
10 |
10 |
| 1731 |
Nguyễn Hồng Trung |
10 |
5 |
| 1732 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân |
10 |
5 |
| 1733 |
Trương Thị Nguyệt Linh |
10 |
10 |
| 1734 |
Võ Thị Kiều Diễm |
10 |
10 |
| 1735 |
Châu Thị Thanh Bình |
10 |
9 |
| 1736 |
Nguyễn Thị Khánh Đoan |
10 |
1 |
| 1737 |
Nguyễn Thị Huệ |
10 |
10 |
| 1738 |
Trương Thị Ngọc Tuyền |
10 |
10 |
| 1739 |
Phạm thị phương |
10 |
1 |
| 1740 |
Võ Bá Minh |
10 |
10 |
| 1741 |
Lê Thị Lệ Thắm |
10 |
4 |
| 1742 |
Đỗ Thị Mỹ Hạnh |
10 |
8 |
| 1743 |
Nguyễn Thị Ngọc Biích |
10 |
10 |
| 1744 |
Kinh Lượng Huy Thủy |
10 |
1 |
| 1745 |
Lâm Hỷ Quang |
10 |
3 |
| 1746 |
Thanh Thị Phước |
10 |
4 |
| 1747 |
Nguyễn Thị Toán |
10 |
2 |
| 1748 |
Bùi Thị Ngọc Hà |
10 |
9 |
| 1749 |
Phan thu hien |
10 |
6 |
| 1750 |
Huỳnh Thị Tiêru Trinh |
10 |
4 |
| 1751 |
Võ Thị Lê |
10 |
10 |
| 1752 |
Võ Thị Ngọc Thuý |
10 |
10 |
| 1753 |
Võ Văn Hùng |
10 |
10 |
| 1754 |
Ngô Thị Liên |
10 |
10 |
| 1755 |
Huỳnh Thị Thanh Truyền |
10 |
10 |
| 1756 |
Lê Hồng Quân |
10 |
7 |
| 1757 |
Phạm Thị Vi |
10 |
1 |
| 1758 |
Bích Duy Ngô |
10 |
8 |
| 1759 |
Nguyễn Hoàng Cơ Diệu Nương |
10 |
10 |
| 1760 |
Phạm thị Kim Thanh |
10 |
10 |
| 1761 |
Nguyễn Thị Tuấn |
10 |
8 |
| 1762 |
Trương Thị Si Na |
10 |
1 |
| 1763 |
Trương Thị Phượng |
10 |
10 |
| 1764 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
10 |
9 |
| 1765 |
Huỳnh Thị Nga |
10 |
7 |
| 1766 |
Nguyễn Thị Hồng Thơ |
10 |
10 |
| 1767 |
Lâm Quang Phúc |
10 |
4 |
| 1768 |
Nguyễn thị thảo sương |
10 |
3 |
| 1769 |
Đặng Văn Tưởng |
10 |
4 |
| 1770 |
LƯ HOÀI TẤN VĨNH |
10 |
2 |
| 1771 |
HUỲNH THỊ THANH NGA |
10 |
7 |
| 1772 |
Nguyễn Thị Trúc Diệp |
10 |
10 |
| 1773 |
Đinh Thị Xuân Hồng |
10 |
9 |
| 1774 |
Lê Thị Kiều Trang |
10 |
5 |
| 1775 |
Lê Thị Thanh Dung |
10 |
8 |
| 1776 |
Thanh Minh Vương Nữ Phiên |
10 |
7 |
| 1777 |
Trần Thị Lệ Hằng |
10 |
3 |
| 1778 |
NGUYỄN THỊ THU HIỀN |
10 |
3 |
| 1779 |
Nguyễn Thị Kim Miên |
10 |
2 |
| 1780 |
Từ Thị Thu Thanh |
10 |
10 |
| 1781 |
Phạm Tấn Lộc |
10 |
8 |
| 1782 |
Nguyễn Thị Kim Danh |
10 |
10 |
| 1783 |
Nguyễn Thị Viện |
10 |
10 |
| 1784 |
Hồ Thị Ngọc Huệ |
10 |
9 |
| 1785 |
Trần Trung Thành |
10 |
10 |
| 1786 |
Đinh Đức Thoan |
10 |
6 |
| 1787 |
Lâm Thị Thoại |
10 |
2 |
| 1788 |
Huỳnh Văn Hiếu |
10 |
10 |
| 1789 |
Lê Thị Thùy Trang |
10 |
7 |
| 1790 |
Đỗ Thị Thắm |
10 |
5 |
| 1791 |
Nguyễn Thị Bích Vân |
10 |
10 |
| 1792 |
Đỗ Thị Kiều |
10 |
10 |
| 1793 |
Nguyễn Thanh Tiến |
10 |
4 |
| 1794 |
Lê Thị An |
10 |
0 |
| 1795 |
Nguyễn Huỳnh Đức |
10 |
2 |
| 1796 |
Nguyễn Thị Ngọc Hạnh |
10 |
9 |
| 1797 |
Huỳnh Thị Ngọc Trầm |
10 |
10 |
| 1798 |
Văn Thị Ngọc Hồng |
10 |
2 |
| 1799 |
Đỗ Thị Liễu |
10 |
2 |
| 1800 |
Mãn thị hồng vân |
10 |
1 |
| 1801 |
Lê Tiến |
10 |
3 |
| 1802 |
Lê Thị Ngọc |
10 |
9 |
| 1803 |
NGUYỄN QUỐC HUY |
10 |
10 |
| 1804 |
Lê Thị Thanh |
10 |
5 |
| 1805 |
Đinh Hồng Quảng |
10 |
0 |
| 1806 |
Phan Nhật Tâm |
10 |
2 |
| 1807 |
Ngô Thị Tường Mai |
10 |
6 |
| 1808 |
Nguyễn Kim Vĩ |
10 |
5 |
| 1809 |
Nguyễn Thị Tĩnh |
10 |
4 |
| 1810 |
Trần Thị Thuỳ Diệu |
10 |
10 |
| 1811 |
Nguyễn Thị Mỹ Phượng |
10 |
0 |
| 1812 |
Nguyễn Thị Hiền |
10 |
10 |
| 1813 |
Nguyễn Hoa |
10 |
1 |
| 1814 |
Phạm Thị Ngọc Giàu |
10 |
4 |
| 1815 |
Huỳnh Thị Nghiệp |
10 |
10 |
| 1816 |
Dương Thị Hạnh |
10 |
1 |
| 1817 |
Phạm Thi |
10 |
3 |
| 1818 |
Trần Thi Kim Hiển |
10 |
7 |
| 1819 |
Lương Thúy Phụng |
10 |
8 |
| 1820 |
Lê Thị Thanh Hòa |
10 |
10 |
| 1821 |
Đặng Thị Kiều Duyên |
10 |
4 |
| 1822 |
Phạm Như Long |
10 |
3 |
| 1823 |
Bùi Thị Huyền Trâm |
10 |
1 |
| 1824 |
Lê Thị Thu Hoà |
10 |
10 |
| 1825 |
Trần Thị Tuyết Hạnh |
10 |
8 |
| 1826 |
Nguyễn Thu Hương |
10 |
9 |
| 1827 |
Huỳnh Thị Kim Thanh |
10 |
10 |
| 1828 |
Tôn Minh Anh Động |
10 |
4 |
| 1829 |
NGUYỄN THỊ LÊ VÂN |
10 |
10 |
| 1830 |
HOÀNG THỊ THUỶ |
10 |
10 |
| 1831 |
Trần Thị Thanh Thúy |
10 |
9 |
| 1832 |
Nguyễn Thị Viết Trang |
10 |
1 |
| 1833 |
Trương Quốc Đại |
10 |
10 |
| 1834 |
Mạc Thị Phương Viên |
10 |
9 |
| 1835 |
Lê Thị Hồng Nhung |
10 |
2 |
| 1836 |
Nguyễn Thị Hồng Thuỷ |
10 |
9 |
| 1837 |
Phan Diễm Trường An |
10 |
10 |
| 1838 |
Bá Thị Minh Sương |
10 |
3 |
| 1839 |
Phạm Tiến Long |
10 |
10 |
| 1840 |
Nguyễn Chánh Trung |
10 |
10 |
| 1841 |
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
10 |
9 |
| 1842 |
lý ngọc thành |
10 |
10 |
| 1843 |
Phạm Thị Phượng |
10 |
10 |
| 1844 |
Lê Văn Truyền |
10 |
6 |
| 1845 |
Phạm Văn Thắng |
10 |
10 |
| 1846 |
Trần Thị Tình |
10 |
8 |
| 1847 |
Nguyễn,Thụy Như Hiền |
10 |
2 |
| 1848 |
Nguyễn Vỹ |
10 |
1 |
| 1849 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
10 |
10 |
| 1850 |
Nguyễn hữu sang |
10 |
10 |
| 1851 |
Từ Sỹ Á |
10 |
10 |
| 1852 |
Huỳnh Thị Kim Hằng |
10 |
2 |
| 1853 |
TÔ THỊ THANH HƯƠNG |
10 |
6 |
| 1854 |
Ngô Minh Tiến |
10 |
8 |
| 1855 |
Nguyễn Thị Vin |
10 |
3 |
| 1856 |
Nguyễn Thị Bé Ngọc |
10 |
10 |
| 1857 |
Tạ Thị Tuyết Hoa |
10 |
1 |
| 1858 |
Nguyễn Thị Bích Dân |
10 |
10 |
| 1859 |
Mai Đình Phúc |
10 |
5 |
| 1860 |
Nguyễn Hồ Thạch Thủy |
10 |
10 |
| 1861 |
Lê Thị Thanh Dưỡng |
10 |
9 |
| 1862 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trinh |
10 |
4 |
| 1863 |
Nguyễn Hoàng Như |
10 |
4 |
| 1864 |
Phạm Thị Hương |
10 |
10 |
| 1865 |
Phạm Bùi Thủy Ngân |
10 |
10 |
| 1866 |
Trịnh Thị Minh Huyền |
10 |
1 |
| 1867 |
Nguyễn Thị Thuỳ Trang |
10 |
10 |
| 1868 |
Tiết Châu Phương Nhi |
10 |
10 |
| 1869 |
Nguyễn Thị Kim Liên |
10 |
9 |
| 1870 |
Nguyễn Thị Thanh Loan |
10 |
3 |
| 1871 |
Nguyễn Thị Thảo |
10 |
1 |
| 1872 |
Hàn Thị Như Phương |
10 |
9 |
| 1873 |
Nguyễn Thị Mừng |
10 |
10 |
| 1874 |
Bá Đặng Khải Hoàn |
10 |
4 |
| 1875 |
Trần Thị Lệ Huyền |
10 |
9 |
| 1876 |
Lưu Thị Hường |
10 |
10 |
| 1877 |
Huỳnh Thị Hồng Vân |
10 |
4 |
| 1878 |
Trần Thị Ngọc Nhung |
10 |
4 |
| 1879 |
Lộc Sơn Hạnh |
10 |
2 |
| 1880 |
Nguyễn Thị Phượng Vỹ |
10 |
8 |
| 1881 |
NGUYỄN QUỲNH ANH |
10 |
10 |
| 1882 |
Tôn Nữ Thi |
10 |
10 |
| 1883 |
Nguyễn Thị Minh Huyền |
10 |
10 |
| 1884 |
Huỳnh Thị Hạ Vũ |
10 |
3 |
| 1885 |
Nguyễn Thị Ngọc Thọ |
10 |
5 |
| 1886 |
Võ Thị Hương Giang |
10 |
4 |
| 1887 |
Lê thị An |
10 |
10 |
| 1888 |
LưuThị Hòa BÌnh |
10 |
10 |
| 1889 |
Hồ thị kim hà |
10 |
3 |
| 1890 |
ly da |
10 |
3 |
| 1891 |
Đặng Thị Thủy |
10 |
10 |
| 1892 |
NGUYỄN HOÀNG THÚY DOANH |
10 |
6 |
| 1893 |
Mai Thị Tuyết Trang |
10 |
9 |
| 1894 |
Trần Hồng Phong |
10 |
10 |
| 1895 |
Nguyen thi Thân |
10 |
2 |
| 1896 |
Lê Chi |
10 |
1 |
| 1897 |
Đinh Gia Long |
10 |
10 |
| 1898 |
Huỳnh Thị Thanh Vân |
10 |
3 |
| 1899 |
Võ Thị Huyền Trân |
10 |
5 |
| 1900 |
Nguyễn thị ngọc |
10 |
8 |
| 1901 |
Võ Thị Bích Hằng |
10 |
10 |
| 1902 |
PHẠM THỊ THU TRÀ |
10 |
2 |
| 1903 |
Trương Nguyên Thông |
10 |
10 |
| 1904 |
Đào Thị Loan |
10 |
9 |
| 1905 |
Nguyễn Thị Diễm |
10 |
10 |
| 1906 |
LÊ DUY HOÀNG |
10 |
2 |
| 1907 |
Đặng Thị Bạch Diện |
10 |
4 |
| 1908 |
Trần Thị Hoàng |
10 |
9 |
| 1909 |
Đồng Diên Thẩm |
10 |
10 |
| 1910 |
Bùi Hồng Anh |
10 |
9 |
| 1911 |
Nguyễn Thị Mỹ Cảnh |
10 |
10 |
| 1912 |
Lư nữ mỹ hy |
10 |
3 |
| 1913 |
Trương Văn Thanh |
10 |
10 |
| 1914 |
Trần Thị Mỹ Ngọc |
10 |
9 |
| 1915 |
Nguyễn lê phi yến |
10 |
2 |
| 1916 |
Bùi Thanh Cương |
10 |
3 |
| 1917 |
Bùi Vũ Thanh Mai |
10 |
10 |
| 1918 |
Nguyễn Văn Long |
10 |
7 |
| 1919 |
Nguyễn Ngọc Duy |
10 |
2 |
| 1920 |
NGUYỄN THỊ THU HIỀN |
10 |
10 |
| 1921 |
Huỳnh Thị Hồng Lâm |
10 |
9 |
| 1922 |
Nguyễn Tấn Bình |
10 |
9 |
| 1923 |
Thổ thị Hiền |
10 |
8 |
| 1924 |
HỒ PHƯỢNG HẠ QUYÊN |
10 |
9 |
| 1925 |
Nguyễn Hồng Vũ |
10 |
10 |
| 1926 |
Nguyen thi bich ly |
10 |
2 |
| 1927 |
Phạm Bùi Trúc Ly |
10 |
10 |
| 1928 |
NGÔ VŨ ĐÌNH HUY |
10 |
3 |
| 1929 |
Tô Thanh Hùng |
10 |
4 |
| 1930 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
10 |
9 |
| 1931 |
Nguyễn Thị Thuý Hằng |
10 |
4 |
| 1932 |
Huỳnh Thị Phương Nga |
10 |
7 |
| 1933 |
Đặng Quốc Huy |
10 |
3 |
| 1934 |
LÊ THỊ NGỌC LAN |
10 |
2 |
| 1935 |
Nguyễn Quang Vinh |
10 |
10 |
| 1936 |
Phạm Vũ Bảo |
10 |
10 |
| 1937 |
Lương Thị Đông |
10 |
3 |
| 1938 |
Nguyễn Thị Nhàn |
10 |
2 |
| 1939 |
Đinh Thị Thuý Mùi |
10 |
10 |
| 1940 |
BÙI THỊ THU TRANG |
10 |
6 |
| 1941 |
Châu Thị Thu Thủy |
10 |
3 |
| 1942 |
Mai Thị Thanh Vân |
10 |
3 |
| 1943 |
Nguyễn Thị Kim Thi |
10 |
2 |
| 1944 |
Phạm thị bích |
10 |
10 |
| 1945 |
Nguyễn Thị Thu Dân |
10 |
10 |
| 1946 |
Phạm Minh Diệu |
10 |
10 |
| 1947 |
Nguyễn Như Phấn |
10 |
10 |
| 1948 |
Nguyễn Thị Tĩnh |
10 |
10 |
| 1949 |
Nguyễn Thanh Xuân |
10 |
10 |
| 1950 |
Trần Thị Bích Thảo |
10 |
7 |
| 1951 |
Thái Nguyên Khang |
10 |
9 |
| 1952 |
Lê Thị Ngọc Thủy |
10 |
3 |
| 1953 |
Trần Thị Bích Ngọc |
10 |
1 |
| 1954 |
Phạm Thụy Nhã Khanh |
10 |
10 |
| 1955 |
Phan Thị Tuyết |
10 |
8 |
| 1956 |
Nguyễn Trung Thắng |
10 |
8 |
| 1957 |
Ngoc Sang Bui |
10 |
10 |
| 1958 |
Huỳnh Thị Như Hoàng |
10 |
9 |
| 1959 |
Tạ Thị Hồng |
10 |
2 |
| 1960 |
Nguyễn Thị Lam |
10 |
7 |
| 1961 |
nguyễn thị ngọc tuyên |
10 |
9 |
| 1962 |
Võ Thị ngọc vân |
10 |
3 |
| 1963 |
Trần Thanh Xuân |
10 |
1 |
| 1964 |
Lê Thị Chút |
10 |
10 |
| 1965 |
Võ Hương Giang |
10 |
10 |
| 1966 |
Văn Thị Bé Sáu |
10 |
8 |
| 1967 |
Huỳnh Thị Thị Ngọc Yến |
10 |
1 |
| 1968 |
Bùi Thị Thuý Kiều |
10 |
10 |
| 1969 |
Lương Huỳnh Nha |
10 |
9 |
| 1970 |
NGUYỄN THỊ DIỄM PHƯƠNG |
10 |
10 |
| 1971 |
Thái thị Lượng |
10 |
10 |
| 1972 |
Nguyễn Thị Kim Uyên |
10 |
10 |
| 1973 |
Nguyễn Ngọc Tường Vân |
10 |
7 |
| 1974 |
Đặng Phú Nhuận |
10 |
10 |
| 1975 |
Tran Van Toan |
10 |
2 |
| 1976 |
NGUYỄN THỊ THU NGA |
10 |
3 |
| 1977 |
Nguyễn Thị Ngọc Trang |
10 |
10 |
| 1978 |
Trương Thị Phương Trinh |
10 |
10 |
| 1979 |
Lê Thị Thuỷ |
10 |
10 |
| 1980 |
Lê Thị Bích Thảo |
10 |
3 |
| 1981 |
Nguyễn thị ngọc linh |
10 |
1 |
| 1982 |
TRỊNH VĂN TẤU |
10 |
5 |
| 1983 |
Phạm Thị Lương |
10 |
10 |
| 1984 |
Dương Thị Minh Huyền |
10 |
9 |
| 1985 |
Mai Thị Hà |
10 |
10 |
| 1986 |
Nguyễn Võ An Chinh |
10 |
10 |
| 1987 |
Trần Tuyết Nga |
10 |
7 |
| 1988 |
TRƯƠNG PHƯỚC THANH |
10 |
4 |
| 1989 |
Tran Tung |
10 |
3 |
| 1990 |
Trịnh thị hương |
10 |
9 |
| 1991 |
Phạm Nguyễn Khánh Hoàn |
10 |
3 |
| 1992 |
Nguyễn Thị Kim Vui |
10 |
6 |
| 1993 |
CAO thị kim hà |
10 |
4 |
| 1994 |
Nguyễn Minh Nhàn |
10 |
10 |
| 1995 |
Đinh Nguyễn Hạ Vy |
10 |
10 |
| 1996 |
Hà thị chèo |
10 |
4 |
| 1997 |
Vũ Thị Thanh |
10 |
10 |
| 1998 |
Huỳnh Lê Thy Vân |
10 |
10 |
| 1999 |
Vi Thị Xuân |
10 |
6 |
| 2000 |
Huỳnh Thị Bích Trâm |
10 |
9 |
| 2001 |
Nguyễn Hoàng Hằng |
10 |
10 |
| 2002 |
Võ Thị Hồng |
10 |
7 |
| 2003 |
Lê Dũng |
10 |
9 |
| 2004 |
Chế thị kim |
10 |
1 |
| 2005 |
Đỗ thanh mến |
10 |
5 |
| 2006 |
Hà Thị Lộc |
10 |
10 |
| 2007 |
Nguyễn Thị Huyền |
10 |
8 |
| 2008 |
Vũ Thị Hồng Vân |
10 |
10 |
| 2009 |
Nguyễn thị tố nga |
10 |
2 |
| 2010 |
Thổ thị phúc |
10 |
1 |
| 2011 |
Phạm Thị Thắng |
10 |
6 |
| 2012 |
Trần Thị Thanh Toán |
10 |
10 |
| 2013 |
Trương Lê Ái Huyền |
10 |
1 |
| 2014 |
Đỗ Thị Mỹ Hòa |
10 |
10 |
| 2015 |
Trần Văn Bảo |
10 |
1 |
| 2016 |
Đỗ Thị Liên |
10 |
10 |
| 2017 |
Lê Thị Kim Thoa |
10 |
10 |
| 2018 |
NGÔ TẤN AN |
10 |
8 |
| 2019 |
Trần thế khánh |
10 |
4 |
| 2020 |
Nguyễn Thị Thảo |
10 |
10 |
| 2021 |
Dụng Minh Út |
10 |
2 |
| 2022 |
Ngô Thị Hoài Diễm |
10 |
9 |
| 2023 |
Lê Thị thùy trang |
10 |
8 |
| 2024 |
Chu Thị Kim Liên |
10 |
5 |
| 2025 |
Lã Minh Đức |
10 |
2 |
| 2026 |
Ngô Đức Thanh |
10 |
2 |
| 2027 |
Trần Thị Ngọc Thanh |
10 |
9 |
| 2028 |
Huỳnh Văn Thuận |
10 |
10 |
| 2029 |
Phạm Ngọc Khôi Nguyên |
10 |
9 |
| 2030 |
Nguyễn Thị Hoàng Oanh |
10 |
10 |
| 2031 |
Nguyễn Minh Nhi |
10 |
1 |
| 2032 |
Nguyễn Thị Phương An |
10 |
9 |
| 2033 |
Nguyễn Thị Thúy Huyềnn |
10 |
10 |
| 2034 |
Trần Tiến Nam |
10 |
6 |
| 2035 |
Lê Thị Hoa |
10 |
10 |
| 2036 |
Vũ Thị Hồng Phúc |
10 |
1 |
| 2037 |
Nguyễn Nhật trường |
10 |
3 |
| 2038 |
Dương Bích Lệ |
10 |
4 |
| 2039 |
Nguyễn Thanh Thuỷ |
10 |
10 |
| 2040 |
Võ Thị Kiều Nữ |
10 |
8 |
| 2041 |
Trần Thị Ngọc Hương |
10 |
10 |
| 2042 |
Cao Thị Hồng Diệp |
10 |
9 |
| 2043 |
Trần Thị Út Chị |
10 |
4 |
| 2044 |
Nguyễn Thị hồng sinh |
10 |
2 |
| 2045 |
Trần Thị Ngọc Thanh |
10 |
10 |
| 2046 |
Dương Thị Trang |
10 |
8 |
| 2047 |
Võ Thị Thanh Thảo |
10 |
10 |
| 2048 |
Nguyễn thị ngoc lan |
10 |
3 |
| 2049 |
Nguyễn thị kim Phụng |
10 |
9 |
| 2050 |
Lê Hoàng Thái Vinh |
10 |
10 |
| 2051 |
Võ Thị Tý |
10 |
1 |
| 2052 |
Nguyễn Thị Hải |
10 |
1 |
| 2053 |
Nguyễn Thị Hữu Phúc |
10 |
3 |
| 2054 |
Cửu Lệ Thủy |
10 |
4 |
| 2055 |
Nguyễn thị huyền trân |
10 |
3 |
| 2056 |
Phạm Thị Bích Trâm |
10 |
10 |
| 2057 |
Lê Thành Nguyên |
10 |
4 |
| 2058 |
Lương Thanh Hậu |
10 |
2 |
| 2059 |
Đàm Thị Mỹ Diệu |
10 |
1 |
| 2060 |
Bùi Thị Hiền |
10 |
6 |
| 2061 |
Nguyễn Trọng Quyết |
10 |
3 |
| 2062 |
Thường Pháp |
10 |
10 |
| 2063 |
Phan Thị Hiển Tường |
10 |
2 |
| 2064 |
Đinh Công Pháp |
10 |
10 |
| 2065 |
Tăng Minh Viện |
10 |
8 |
| 2066 |
Thái Minh Hiệp |
10 |
0 |
| 2067 |
Võ Thị Tý |
10 |
3 |
| 2068 |
Thông Lâm Uyên Khánh |
10 |
9 |
| 2069 |
Trần Nhơn Thảo Nguyên |
10 |
7 |
| 2070 |
Vô Thị Thu Hà |
10 |
4 |
| 2071 |
Nguyễn thị mười |
10 |
1 |
| 2072 |
Nguyễn Thị Thanh Bình |
10 |
10 |
| 2073 |
Lê Hoài Bảo |
10 |
10 |
| 2074 |
VÕ THÙY THỦY TIÊN |
10 |
0 |
| 2075 |
Trương Thị Nhàn |
10 |
3 |
| 2076 |
Nguyễn Thị Vinh |
10 |
9 |
| 2077 |
Trần Thuỵ Kim Hà |
10 |
2 |
| 2078 |
ĐINH THỊ TÚ VÂN |
10 |
2 |
| 2079 |
Trần Đinh Hoài Thương |
10 |
9 |
| 2080 |
Phạm Đăng Lâm |
10 |
10 |
| 2081 |
Lê Hồng Hạnh |
10 |
3 |
| 2082 |
huynh thi bich tram |
10 |
4 |
| 2083 |
CHÂU THỊ NGỌC DUNG |
10 |
10 |
| 2084 |
NGÔ TẤN AN |
10 |
10 |
| 2085 |
Hồ Thị Tuyết |
10 |
2 |
| 2086 |
Đinh Thị Nhàn |
10 |
5 |
| 2087 |
Nguyễn Thị Ngọc Hạnh |
10 |
7 |
| 2088 |
Tạ Thị Ngọc Thi |
10 |
3 |
| 2089 |
Lê Thị Kim Hằng |
10 |
4 |
| 2090 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
10 |
2 |
| 2091 |
Ngô Văn Nhân |
10 |
2 |
| 2092 |
Trần Thị Đan Phượng |
10 |
6 |
| 2093 |
Đỗ Thị Nhung |
10 |
10 |
| 2094 |
Lê Bá Hồ Minh Nguyệt |
10 |
2 |
| 2095 |
Hồ Huệ |
10 |
2 |
| 2096 |
Nguyễn Thị Tú |
10 |
1 |
| 2097 |
Trần Thị Đà Giang |
10 |
3 |
| 2098 |
Mai Thị Thư Truc |
10 |
9 |
| 2099 |
Phạm Thị Thùy Dương |
10 |
10 |
| 2100 |
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN |
10 |
10 |
| 2101 |
Nguyễn Đặng Thanh Trang |
10 |
10 |
| 2102 |
Huỳnh Thị Thanh Trúc |
10 |
8 |
| 2103 |
Nguyễn Thị Bích Lai |
10 |
10 |
| 2104 |
Nguyễn Thị Ái Quý |
10 |
3 |
| 2105 |
Nguyễn Quốc Anh |
10 |
6 |
| 2106 |
Đào Trần Trúc Vy |
10 |
3 |
| 2107 |
Huỳnh Thị Ngọc Hà |
10 |
3 |
| 2108 |
PHAN THI TJAO HIEN |
10 |
10 |
| 2109 |
Nguyễn Thị Xuân Kiều |
10 |
4 |
| 2110 |
Phan Bá Linh |
10 |
8 |
| 2111 |
Thô Công Thơm |
10 |
10 |
| 2112 |
Huỳnh Quang Tỉnh |
10 |
9 |
| 2113 |
Phan Thị Bích Phượng |
10 |
10 |
| 2114 |
Đỗ Thị Thuận Tâm |
10 |
10 |
| 2115 |
Thân Thị Hồng Lam |
10 |
1 |
| 2116 |
Nguyễn thế trí |
10 |
4 |
| 2117 |
Phan Thị Hồng Siêm |
10 |
1 |
| 2118 |
Nguyễn Thị Thắm |
10 |
8 |
| 2119 |
Lê Thị Kim Duyên |
10 |
9 |
| 2120 |
Huỳnh Thị Kim Cúc |
10 |
9 |
| 2121 |
Thiện Huỳnh Văn |
10 |
1 |
| 2122 |
Lý Tố Nga |
10 |
10 |
| 2123 |
Trần Thị Xuân thảo |
10 |
3 |
| 2124 |
Lâm Lư Nữ Tố Trinh |
10 |
5 |
| 2125 |
Nguyễ Thị Thu Trang |
10 |
0 |
| 2126 |
Nguyễn Huy |
10 |
10 |
| 2127 |
Lê Thị Thanh Trang |
10 |
1 |
| 2128 |
Nguyễn Thị Tam |
10 |
10 |
| 2129 |
Hoàng trung Thông |
10 |
9 |
| 2130 |
Trần Thị Hồng |
10 |
8 |
| 2131 |
phuong nghia |
10 |
2 |
| 2132 |
Lê Duy Nhân |
10 |
10 |
| 2133 |
Trương Thị Hồng |
10 |
10 |
| 2134 |
Nguyên duy khánh |
10 |
1 |
| 2135 |
NGUYỄN THỊ TRÚC LIÊU |
10 |
10 |
| 2136 |
Nguyễn Thị Sen |
10 |
10 |
| 2137 |
Nguyễn Thị Trang |
10 |
10 |
| 2138 |
Phạm Thị Kiều Ngân |
10 |
10 |
| 2139 |
Kinh Thị Nhịn |
10 |
10 |
| 2140 |
Lê Anh Dũng |
10 |
5 |
| 2141 |
Trần Văn Sáng |
10 |
1 |
| 2142 |
Lâm Văn Hưng |
10 |
4 |
| 2143 |
Lê Hồng Bảo Trân |
10 |
10 |
| 2144 |
Phồng Mộc Dồng |
10 |
3 |
| 2145 |
Trần Văn Mai |
10 |
3 |
| 2146 |
Nguyễn Thị Hoàng Yến |
10 |
1 |
| 2147 |
Trương Thị Bích Ly |
10 |
10 |
| 2148 |
Trần Thị Ngọc Thảo |
10 |
10 |
| 2149 |
Qua Đình Thuận |
10 |
10 |
| 2150 |
Nguyễn Thị Diệu Nhung |
10 |
8 |
| 2151 |
Trần Thị Thuỵ Ý |
10 |
7 |
| 2152 |
Trần Thị Duyên |
10 |
10 |
| 2153 |
Trương Tú Trinh |
10 |
4 |
| 2154 |
Lê Duy Thông |
10 |
9 |
| 2155 |
Lâm Thị Ánh Hoa |
10 |
4 |
| 2156 |
Trần Thị Mỹ Linh |
10 |
3 |
| 2157 |
Huỳnh Thị Thật |
10 |
2 |
| 2158 |
Đào Thị Thu Đông |
10 |
3 |
| 2159 |
Phạm Văn Dũng |
10 |
10 |
| 2160 |
Lê Văn Vinh |
10 |
7 |
| 2161 |
Văn Vĩnh Hy |
10 |
6 |
| 2162 |
Lê Thị Nguyên Hà |
10 |
3 |
| 2163 |
Nguyễn Đào Nữ Ngọc Duy |
10 |
9 |
| 2164 |
ĐỖ THI TÂM |
10 |
10 |
| 2165 |
Nguyễn Minh Tiến |
10 |
10 |
| 2166 |
Phạm Thị Xuân Lan |
10 |
3 |
| 2167 |
Nguyễn Thị Y Vân |
10 |
2 |
| 2168 |
Nguyễn Thị Lực |
10 |
10 |
| 2169 |
Lưu thị kim Thuý |
10 |
1 |
| 2170 |
Mai Trọng Nghĩa |
10 |
3 |
| 2171 |
Nguyễn Thị Bích Du |
10 |
2 |
| 2172 |
Nguyễn Văn Lành |
10 |
4 |
| 2173 |
Đoàn Thị Hoà |
10 |
8 |
| 2174 |
TRẦN THỊ HỒNG NHUNG |
10 |
10 |
| 2175 |
TRƯƠNG THỊ HƯNG |
10 |
10 |
| 2176 |
Nguyễn Thị Thảo |
10 |
10 |
| 2177 |
Nguyễn Thị Đan Thuỳ |
10 |
9 |
| 2178 |
Tống Huỳnh Sơn |
10 |
10 |
| 2179 |
Lê Thị Bích Phượng |
10 |
8 |
| 2180 |
Nguyễn Thanh Thành |
10 |
10 |
| 2181 |
Giáp Thị Đào |
10 |
7 |
| 2182 |
KIỀU THỊ YẾN THU |
10 |
1 |
| 2183 |
Lê Thị Xuân Lâm |
10 |
10 |
| 2184 |
Trần Minh Khoa |
10 |
9 |
| 2185 |
Nguyễn Duy Toàn |
10 |
3 |
| 2186 |
Trần Trọng thành |
10 |
0 |
| 2187 |
Hồ Hữu Phúc |
10 |
9 |
| 2188 |
Phạm Thị Xuân Vịnh |
10 |
5 |
| 2189 |
Nguyễn Hữu Xuân |
10 |
2 |
| 2190 |
Phạm thị Ưng |
10 |
10 |
| 2191 |
Hồ Duy Anh Tuyến |
10 |
10 |
| 2192 |
Mai Thị Đắc Khuê |
10 |
1 |
| 2193 |
Nguyễn Thị Thanh như |
10 |
1 |
| 2194 |
LE THI BAO KHUYEN |
10 |
9 |
| 2195 |
Nguyễn Thị Châu |
10 |
10 |
| 2196 |
Cáp Hữu Hiếu |
10 |
10 |
| 2197 |
Hồ Thị Túc |
10 |
10 |
| 2198 |
Nông Thị Hoài An |
10 |
10 |
| 2199 |
Nguyễn Thị Hồng Liên |
10 |
4 |
| 2200 |
Đào Thị xuân Hoàng |
10 |
3 |
| 2201 |
hồ thị phương thảo |
10 |
3 |
| 2202 |
Lê Thị Liên |
10 |
9 |
| 2203 |
Lưu Tú Văn |
10 |
9 |
| 2204 |
Bùi Thế Viên |
10 |
9 |
| 2205 |
Lê Thị Phúc |
10 |
10 |
| 2206 |
Nguyễn Thanh Hoành |
10 |
3 |
| 2207 |
Lê Thị Thuận |
10 |
6 |