STT Họ & tên Số câu trả lời Điểm thi
1 Thổ Thị Nguyệt 10 0
2 Nguyễn Thị Thanh Hằng 10 4
3 Nguyễn lê thụy phương thảo 10 4
4 Võ Thụy Vũ 10 3
5 Lư Thị Phúc Thực 10 3
6 Trần Thị Vy 10 2
7 Võ Thụy Vũ 10 4
8 Đặng Diệu Mỹ Linh 10 8
9 Lư Tôn Hoàng Vương 10 2
10 Tiền Thị Thương 10 3
11 Bùi Thị Thuận 10 2
12 Đặng Thị Huyền thịnh 10 3
13 Đặng Thị Kim Thạnh 10 3
 Quay lại