STT Họ & tên Số câu trả lời Điểm thi
1 K thị diễm 10 4
2 K Thị Nhém 10 10
3 K Văn Chiều 10 10
4 K Văn Xí 10 10
5 K Thị Xiếu 10 5
6 K Văn Tú 10 1
7 K Văn Biên 9 8
8 K' Văn Oanh 10 4
9 K Thị Dúng 10 10
10 K Văn Bích 10 5
11 K văn Bính 10 10
12 K VĂN VỀN 10 9
13 K Văn Nín 9 9
14 K Thị Xiếu 10 10
15 K Thị Xiếu 10 1
16 Phạm Xuân Tỵ 10 10
17 NGUYÊN VĂN ĐỨC 10 10
18 K Thị Nguyên 10 10
19 K Văn Nam 10 9
20 K Thị Thuỷ 9 9
21 K VĂN QUỐC 10 10
22 K Văn Phiểm 10 10
23 k Văn Tiển 10 10
 Quay lại