STT Họ & tên Số câu trả lời Điểm thi
1 Huỳnh Thị Mỹ quyền 10 5
2 Trần thị cẩm lựu 0 7
3 Lê Thị Kim Huệ 0 3
4 Lê Thị Huệ 0 3
5 Huỳnh Thị Hồng Vân 0 4
6 Nguyễn Thị Trúc Phương 0 3
7 Nguyễn Thị Yến Hậu 0 4
8 Nguyễn thị Bích Chi 0 8
9 Nguyễn Thị Khánh Nguue65n 0 7
10 Vũ Thị Thiệp 0 3
11 Nguyễn Thị Thanh Thảo 0 4
12 Nguyễn Lê Thị Trang 0 9
13 Phan Thị Trà Mi 0 5
14 Nguyễn Thị Phương Giang 0 0
15 Lê thị Uyên 0 4
16 Đồng Diệp Thùy Bảo Trưng 0 2
17 Ngô Thị Mỹ Dung 0 8
18 Kiều Thị Diễm Hiền 0 5
19 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 10 2
20 Nguyễn Thị Trúc Liên 0 3
21 Vũ Thị Thuỷ 0 4
22 Thổ thị đào mỹ châu 0 5
23 Lê thị kim Oanh 0 2
24 Nguyễn Thị Mười 10 3
25 Nguyễn Thị Kim Tuyền 0 3
 Quay lại